Thisted FC vs Roskilde — 2. Division
2. Division · Đan Mạch
1
4.25
X
3.70
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
THI
Thisted FCMỗi trậnRoskildeROS
Thisted FCMỗi trậnRoskildeROS
1.6Bàn thắng / trận2.1
1.8Bàn thua / trận0.9
10.6Dứt điểm / trận12.9
2.9Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
THI
Thisted FCTỷ lệRoskildeROS
Thisted FCTỷ lệRoskildeROS
20%Trận thắng50%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.550%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
THI
Thisted FC
LWLLL
Thisted FC
LWLLL
B 9
B 93
THI
Thisted FC
1
0
1.67
4.50
B 93
THI
Thisted FC
1
0
1.67
4.50
THI
Thisted FC
BRA
Brabrand
3
1
2.55
2.50
Thisted FC
BRA
Brabrand
3
1
2.55
2.50
NAE
Naestved
THI
Thisted FC
3
1
1.57
5.60
Naestved
THI
Thisted FC
3
1
1.57
5.60
THI
Thisted FC
NYK
Nykobing
0
3
4.05
1.79
Thisted FC
NYK
Nykobing
0
3
4.05
1.79
THI
Thisted FC
SON
Sonderjyske
0
2
6.00
1.44
Thisted FC
SON
Sonderjyske
0
2
6.00
1.44
F.
F. Amager
THI
Thisted FC
2
2
1.84
4.10
F. Amager
THI
Thisted FC
2
2
1.84
4.10
THI
Thisted FC
SKI
Skive
0
1
2.92
2.36
Thisted FC
SKI
Skive
0
1
2.92
2.36
VSK
VSK Arhus
THI
Thisted FC
3
1
1.55
5.30
VSK Arhus
THI
Thisted FC
3
1
1.55
5.30
THI
Thisted FC
FA
FA 2000
0
1
2.00
3.70
Thisted FC
FA
FA 2000
0
1
2.00
3.70
AAB
Aabybro
THI
Thisted FC
1
9
–
–
Aabybro
THI
Thisted FC
1
9
–
–
ROS
Roskilde
DWDWW
Roskilde
DWDWW
HIK
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
ROS
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
BRA
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
FRE
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
ROS
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
NYK
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
SAB
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
F.
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
ROS
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
B 9
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
Đối đầu
THI
Thisted FC
Thisted FC2·1·1
RoskildeROS

- thg 5 2026 Thisted FC 1 - 2 Roskilde
- thg 4 2026 Roskilde 0 - 1 Thisted FC
- thg 11 2025 Roskilde 1 - 2 Thisted FC
- thg 9 2025 Thisted FC 0 - 0 Roskilde
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
- 2nd Division (Relegation Group)













