The N vs Flora T — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
1.86
X
3.85
2
3.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.95
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
THE
The NChỉ sốFlora TFLO
The NChỉ sốFlora TFLO
47%
Kiểm soát bóng
53%12
Tổng dứt điểm
115
Trúng đích
54
Phạt góc
62
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
THE
The NMỗi trậnFlora TFLO
The NMỗi trậnFlora TFLO
1.3
Bàn thắng / trận
1.91.1
Bàn thua / trận
1.451%
Kiểm soát bóng
54%11.9
Dứt điểm / trận
13.65.3
Phạt góc / trận
6.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
THE
The NTỷ lệFlora TFLO
The NTỷ lệFlora TFLO
50%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
90%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
THE
The N
WWDLL
The N
WWDLL
THE
The N
BRI
Briton Ferry
1
0
1.18
14.50
The N
BRI
Briton Ferry
1
0
1.18
14.50
THE
The N
HAV
Haverfordwest C
2
0
1.28
12.00
The N
HAV
Haverfordwest C
2
0
1.28
12.00
PEN
Penybont
THE
The N
0
0
5.30
1.55
Penybont
THE
The N
0
0
5.30
1.55
FLO
Flora T
THE
The N
1
0
2.30
2.85
Flora T
THE
The N
1
0
2.30
2.85
THE
The N
SAB
Sabah FA
1
2
5.40
1.58
The N
SAB
Sabah FA
1
2
5.40
1.58
SAB
Sabah FA
THE
The N
2
0
1.22
13.00
Sabah FA
THE
The N
2
0
1.22
13.00
H&W
H&W Welders
THE
The N
1
2
28.00
1.08
H&W Welders
THE
The N
1
2
28.00
1.08
GLE
Glentoran
THE
The N
1
1
2.45
3.00
Glentoran
THE
The N
1
1
2.45
3.00
BAR
Barry Town
THE
The N
0
1
5.60
1.62
Barry Town
THE
The N
0
1
5.60
1.62
THE
The N
GAP
GAP C
2
1
1.49
6.25
The N
GAP
GAP C
2
1
1.49
6.25
FLO
Flora T
LLLWW
Flora T
LLLWW
FLO
Flora T
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora T
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
FLO
Flora T
INT
Inter C
0
4
1.82
4.35
Flora T
INT
Inter C
0
4
1.82
4.35
INT
Inter C
FLO
Flora T
2
0
2.20
3.45
Inter C
FLO
Flora T
2
0
2.20
3.45
FLO
Flora T
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora T
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
FLO
Flora T
THE
The N
1
0
2.30
2.85
Flora T
THE
The N
1
0
2.30
2.85
FLO
Flora T
NOM
Nomme United
1
2
1.34
8.00
Flora T
NOM
Nomme United
1
2
1.34
8.00
SAB
Saburtalo
FLO
Flora T
2
2
1.53
5.50
Saburtalo
FLO
Flora T
2
2
1.53
5.50
FLO
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
Flora T
SAB
Saburtalo
2
3
2.61
2.65
KUR
Kuressaare
FLO
Flora T
0
3
7.10
1.34
Kuressaare
FLO
Flora T
0
3
7.10
1.34
LEV
Levadia T
FLO
Flora T
1
2
1.66
4.60
Levadia T
FLO
Flora T
1
2
1.66
4.60
Đối đầu
THE
The N
The N0·0·1
Flora TFLO

- thg 7 2026 Flora T 1 - 0 The N

