Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Teuta D vs Erzeni S — Superliga

Superliga · Albania
1 2.30
X 2.95
2 3.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Teuta D 45%@2.30
Hòa 28%@2.95
Erzeni S 27%@3.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.50
Xỉu 2.5 75%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.05
Không 56%@1.68

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Teuta DMỗi trậnErzeni S
1.1
Bàn thắng / trận
1.1
0.9
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Teuta DTỷ lệErzeni S
3
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
8
4
Tài 2.5
7
4
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Teuta D DLWWD
D 11 Jul Lokomotiv S Teuta Durres 0 0
L 10 Jul Ludogorets Teuta Durres 1 0
W 16 May Teuta Durres Pogradeci 1 0
W 10 May Teuta Durres Egnatia R 3 2
D 6 May Flamurtari Teuta Durres 1 1 1.82 5.40
L 2 May Teuta Durres Tirana 0 1 2.18 3.40
L 26 Apr Bylis Teuta Durres 2 0 2.42 3.00
L 18 Apr Teuta Durres AF Elbasani 1 2
L 12 Apr Vllaznia S Teuta Durres 1 0 2.00 3.90
L 5 Apr Vora Teuta Durres 1 0 1.62 11.50
Erzeni S LLLLL
L 15 Oct Erzeni S Sopoti L 0 2
L 20 Apr Erzeni S Kastrioti K 2 3
L 13 Apr Flamurtari Erzeni S 2 0
L 5 Apr Erzeni S Apolonia 1 5
L 30 Mar Besa Kavaje Erzeni S 2 0
L 27 Mar Erzeni S Korabi P 0 2
L 15 Mar Burreli Erzeni S 1 0
L 9 Mar Erzeni S FK Kukesi 0 3
L 5 Mar Pogradeci Erzeni S 3 0
W 2 Mar Erzeni S Valbona 2 1

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Egnatia R 60 +32 112
2 Vllaznia 55 +18 95
3 Dinamo T 57 +27 93
4 Partizani 60 -5 79
5 Teuta D 57 -5 70
6 Tirana 62 -16 68
7 Elbasani 40 +8 59
8 Bylis 37 -16 42
9 Laci 36 -6 39
10 Skenderbe 32 -9 32
11 Vora 21 -4 21
12 Flamurtari 20 -9 15
13 Erzeni S 10 -9 10
14 Kukesi 11 -6 7