Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Teruel vs Sanluqueno — Primera División RFEF - Group 2

1 1.50
X 4.00
2 7.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
NG NG Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Teruel 49%@1.50
XHòa 42%@4.00
2Sanluqueno 9%@7.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 23%@5.42
Xỉu 2.5 77%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
12%@2.60
Không 88%@1.58

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TeruelMỗi trậnSanluqueno
0.6
Bàn thắng / trận
0.3
0.9
Bàn thua / trận
1.5
48
% kiểm soát bóng
46
6.9
Dứt điểm / trận
6.8
3.8
Phạt góc / trận
4.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TeruelTỷ lệSanluqueno
2
Trận thắng
1
3
Tài 1.5
3
3
Tài 2.5
3
3
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Teruel DLLLD
D 8 Aug Teruel Castellon II 0 0 1.52 5.90
L 30 Jul Petro L Teruel 2 0
L 22 May Marbella Teruel 3 1 2.12 3.75
L 10 May Antequera Teruel 1 0 2.05 4.80
D 3 May Teruel Tarazona 0 0 2.40 3.40
L 26 Apr Hercules Teruel 3 1 2.15 3.75
Sanluqueno DLLLL
D 23 May Sanluqueno Villarreal II 1 1 4.00 2.35
L 9 May Sanluqueno Algeciras 0 1 4.60 1.78
L 3 May Ibiza Sanluqueno 4 0 1.40 8.00
L 25 Apr Sanluqueno Alcorcon 0 1 4.10 1.88
L 18 Apr Sanluqueno Europa Fc 1 3 3.40 2.18
D 12 Apr Hercules Sanluqueno 0 0 1.37 11.25

Đối đầu

Teruel
0·1·0
Sanluqueno
  • Sep 2025 Sanluqueno 1 - 1 Teruel

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Eldense 37 +21 69
2 Sabadell 37 +24 65
4 Villarreal II 37 +22 62
5 Europa Fc 37 +4 57
6 FC Cartagena 37 -1 56
7 Algeciras 37 +1 55
8 Hércules 37 +2 53
9 Antequera 37 +1 53
10 Ibiza 37 +7 50
11 Alcorcon 37 +6 50
12 Real Murcia 37 0 49
13 Teruel 37 -4 49
15 Gimnastic 37 -9 46
16 Tarazona 37 -7 45
17 Real Betis II 37 -11 44
18 Marbella 37 -21 31
19 Sanluqueño 37 -26 30
20 Sevilla Atletico 37 -23 27

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation