Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

TB vs Suduroy — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 2.35
X 3.48
2 2.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
TB 31%@2.35
Hòa 21%@3.48
Suduroy 48%@2.65
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.65
Xỉu 2.5 25%@4.95
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@1.53
Không 44%@2.32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TBMỗi trậnSuduroy
1.2
Bàn thắng / trận
1.3
3.4
Bàn thua / trận
2.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TBTỷ lệSuduroy
1
Trận thắng
2
10
Tài 1.5
10
8
Tài 2.5
9
6
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

TB WLWWL
W 15 Aug B36 II TB Tvoroyri 3 4 2.22 2.60
L 8 Aug TB Tvoroyri IF II 0 3
W 1 Aug HB II TB Tvoroyri 1 3
W 4 Jul TB Tvoroyri Streymur 3 1
L 28 Jun TB Tvoroyri B71 1 6 4.90 1.51
L 24 Jun TB Tvoroyri HB II 1 2
D 19 Jun FC Suduroy TB Tvoroyri 2 2
L 13 Jun NSI II TB Tvoroyri 2 1 2.10 3.00
L 31 May TB Tvoroyri B36 II 0 3
W 23 May TB Tvoroyri Hoyvik 3 1
Suduroy WLWWW
W 15 Aug FC Suduroy Streymur 6 1
L 8 Aug Hoyvik FC Suduroy 1 0 9.00 1.32
W 1 Aug FC Suduroy B36 II 2 1
W 4 Jul NSI II FC Suduroy 0 4
W 27 Jun Streymur FC Suduroy 0 2
D 19 Jun FC Suduroy TB Tvoroyri 2 2
L 13 Jun HB II FC Suduroy 2 0 4.30 1.56
L 31 May Vikingur II FC Suduroy 3 2
L 25 May B71 FC Suduroy 1 0
L 16 May FC Suduroy IF II 1 4

Đối đầu

TB
0·1·3
Suduroy
  • Jun 2026 FC Suduroy 2 - 2 TB Tvoroyri
  • May 2026 TB Tvoroyri 1 - 4 FC Suduroy
  • Aug 2025 TB 2 - 3 Suduroy
  • Apr 2025 Suduroy 1 - 0 TB

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Klaksvik 45 +73 113
2 HB 48 +55 107
3 Vikingur 47 +70 103
4 B36 50 +14 74
5 NSI R 41 +42 71
6 Streymur 47 -31 48
7 Vestur 51 -48 42
8 B68 48 -44 41
9 Skala 21 -24 16
10 Suduroy 17 -17 15
11 TB 19 -41 9
12 IF II 24 -49 7