Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

TB vs HB — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 21.00
X 8.20
2 1.09

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Đội khách thắng cách biệt 2+ bàn H2 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
TB 10%@21.00
Hòa 27%@8.20
HB 63%@1.09
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.27
Xỉu 2.5 27%@3.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.16
Không 56%@1.61

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TBMỗi trậnHB
1.1
Bàn thắng / trận
2.0
3.1
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TBTỷ lệHB
1
Trận thắng
6
10
Tài 1.5
8
8
Tài 2.5
7
6
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

TB WLWWL
W 15 Aug B36 II TB Tvoroyri 3 4 2.22 2.60
L 8 Aug TB Tvoroyri IF II 0 3
W 1 Aug HB II TB Tvoroyri 1 3
W 4 Jul TB Tvoroyri Streymur 3 1
L 28 Jun TB Tvoroyri B71 1 6 4.90 1.51
L 24 Jun TB Tvoroyri HB II 1 2
D 19 Jun FC Suduroy TB Tvoroyri 2 2
L 13 Jun NSI II TB Tvoroyri 2 1 2.10 3.00
L 31 May TB Tvoroyri B36 II 0 3
W 23 May TB Tvoroyri Hoyvik 3 1
HB WWWLL
W 16 Aug HB Torshavn B68 2 0 1.33 8.40
W 10 Aug KI Klaksvik HB Torshavn 0 2 1.44 6.10
W 3 Aug HB Torshavn NSI Runavik 3 1 2.80 2.46
L 30 Jul HB Torshavn Motherwell 0 3 6.00 1.59
L 23 Jul Motherwell HB Torshavn 2 0 1.15 23.00
W 5 Jul 07 Vestur HB Torshavn 1 4 5.60 1.48
W 29 Jun HB Torshavn Skala 4 1 1.66 4.75
L 25 Jun Vikingur G HB Torshavn 4 0 2.20 3.05
W 21 Jun B36 Torshavn HB Torshavn 0 3 1.75 4.20
L 14 Jun AB HB Torshavn 3 1 4.10 1.90

Đối đầu

TB
0·0·2
HB
  • Jun 2025 HB 4 - 1 TB
  • Apr 2025 HB 3 - 2 TB

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Klaksvik 45 +73 113
2 HB 48 +55 107
3 Vikingur 47 +70 103
4 B36 50 +14 74
5 NSI R 41 +42 71
6 Streymur 47 -31 48
7 Vestur 51 -48 42
8 B68 48 -44 41
9 Skala 21 -24 16
10 Suduroy 17 -17 15
11 TB 19 -41 9
12 IF II 24 -49 7