Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

TB vs B36 Torshavn — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 8.00
X 5.30
2 1.28

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
TB 16%@8.00
Hòa 24%@5.30
B36 Torshavn 60%@1.28
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.41
Xỉu 2.5 25%@4.23
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.75
Không 56%@1.95

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TBMỗi trậnB36 Torshavn
1.2
Bàn thắng / trận
1.4
3.2
Bàn thua / trận
1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TBTỷ lệB36 Torshavn
1
Trận thắng
3
10
Tài 1.5
8
8
Tài 2.5
7
6
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

TB WLWWL
W 15 Aug B36 II TB Tvoroyri 3 4 2.22 2.60
L 8 Aug TB Tvoroyri IF II 0 3
W 1 Aug HB II TB Tvoroyri 1 3
W 4 Jul TB Tvoroyri Streymur 3 1
L 28 Jun TB Tvoroyri B71 1 6 4.90 1.51
L 24 Jun TB Tvoroyri HB II 1 2
D 19 Jun FC Suduroy TB Tvoroyri 2 2
L 13 Jun NSI II TB Tvoroyri 2 1 2.10 3.00
L 31 May TB Tvoroyri B36 II 0 3
W 23 May TB Tvoroyri Hoyvik 3 1
B36 Torshavn WLWLD
W 16 Aug 07 Vestur B36 Torshavn 1 2 5.10 1.62
L 2 Aug KI Klaksvik B36 Torshavn 2 0 1.52 6.10
W 28 Jul B36 Torshavn AB 1 0 1.53 5.60
L 4 Jul B36 Torshavn Vikingur G 0 2 2.95 2.25
D 28 Jun Streymur B36 Torshavn 2 2 4.90 1.72
L 21 Jun B36 Torshavn HB Torshavn 0 3 1.75 4.20
L 13 Jun NSI Runavik B36 Torshavn 3 0 1.75 3.90
D 30 May B68 B36 Torshavn 4 4 7.30 1.36
W 25 May B36 Torshavn 07 Vestur 1 0 1.30 10.00
W 17 May Skala B36 Torshavn 1 2 4.90 1.75

Đối đầu

TB
1·0·1
B36 Torshavn
  • Jul 2025 B36 Torshavn 0 - 2 TB
  • Mar 2025 TB 0 - 1 B36 Torshavn

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Klaksvik 45 +73 113
2 HB 48 +55 107
3 Vikingur 47 +70 103
4 B36 50 +14 74
5 NSI R 41 +42 71
6 Streymur 47 -31 48
7 Vestur 51 -48 42
8 B68 48 -44 41
9 Skala 21 -24 16
10 Suduroy 17 -17 15
11 TB 19 -41 9
12 IF II 24 -49 7