Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

TB Tvoroyri vs B68 — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 4.48
X 4.20
2 1.61

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
TB Tvoroyri 42%@4.48
Hòa 16%@4.20
B68 42%@1.61
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.38
Xỉu 2.5 25%@4.14
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.44
Không 56%@2.59

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TB TvoroyriMỗi trậnB68
1.0
Bàn thắng / trận
1.2
3.4
Bàn thua / trận
2.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TB TvoroyriTỷ lệB68
1
Trận thắng
1
10
Tài 1.5
9
9
Tài 2.5
6
4
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

TB Tvoroyri WLWWL
W 15 Aug B36 II TB Tvoroyri 3 4 2.22 2.60
L 8 Aug TB Tvoroyri IF II 0 3
W 1 Aug HB II TB Tvoroyri 1 3
W 4 Jul TB Tvoroyri Streymur 3 1
L 28 Jun TB Tvoroyri B71 1 6 4.90 1.51
L 24 Jun TB Tvoroyri HB II 1 2
D 19 Jun FC Suduroy TB Tvoroyri 2 2
L 13 Jun NSI II TB Tvoroyri 2 1 2.10 3.00
L 31 May TB Tvoroyri B36 II 0 3
W 23 May TB Tvoroyri Hoyvik 3 1
B68 LLWLL
L 16 Aug HB Torshavn B68 2 0 1.33 8.40
L 9 Aug Vikingur G B68 2 1 1.29 8.00
W 2 Aug B68 07 Vestur 2 1 2.00 3.30
L 4 Jul Skala B68 1 0 1.75 4.10
L 29 Jun B68 AB 0 1 2.45 2.60
L 20 Jun NSI Runavik B68 1 0 1.19 12.00
L 14 Jun Streymur B68 2 0 2.52 2.63
D 30 May B68 B36 Torshavn 4 4 7.30 1.36
L 26 May B68 HB Torshavn 0 1 6.50 1.44
L 17 May B68 KI Klaksvik 1 4 18.00 1.13

Đối đầu

TB Tvoroyri
0·1·1
B68
  • May 2025 B68 4 - 1 TB
  • May 2025 TB 1 - 1 B68

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Klaksvik 45 +73 113
2 HB 48 +55 107
3 Vikingur 47 +70 103
4 B36 50 +14 74
5 NSI R 41 +42 71
6 Streymur 47 -31 48
7 Vestur 51 -48 42
8 B68 48 -44 41
9 Skala 21 -24 16
10 Suduroy 17 -17 15
11 TB 19 -41 9
12 IF II 24 -49 7