Tatran V vs Nove Sady — 4. liga - Divizie E
4. liga - Divizie E · Cộng Hòa Séc
1
1.29
X
5.35
2
7.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAT
Tatran VMỗi trậnNove SadyNOV
Tatran VMỗi trậnNove SadyNOV
2.4
Bàn thắng / trận
1.01.4
Bàn thua / trận
2.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAT
Tatran VTỷ lệNove SadyNOV
Tatran VTỷ lệNove SadyNOV
50%
Trận thắng
10%90%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
60%80%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAT
Tatran V
DWDDL
Tatran V
DWDDL
BRI
Bridlicna
TAT
Tatran V
2
2
–
–
Bridlicna
TAT
Tatran V
2
2
–
–
SOK
Sokol L
TAT
Tatran V
0
1
2.15
2.68
Sokol L
TAT
Tatran V
0
1
2.15
2.68
TAT
Tatran V
UNI
Unie Hlubina
1
1
5.10
1.51
Tatran V
UNI
Unie Hlubina
1
1
5.10
1.51
TAT
Tatran V
BRU
Brumov
1
1
–
–
Tatran V
BRU
Brumov
1
1
–
–
STR
Strani
TAT
Tatran V
3
0
–
–
Strani
TAT
Tatran V
3
0
–
–
TAT
Tatran V
BAT
Batov
1
1
1.27
7.60
Tatran V
BAT
Batov
1
1
1.27
7.60
BZE
Bzenec
TAT
Tatran V
3
4
2.80
2.18
Bzenec
TAT
Tatran V
3
4
2.80
2.18
STE
Sternberk
TAT
Tatran V
1
4
4.50
1.61
Sternberk
TAT
Tatran V
1
4
4.50
1.61
TAT
Tatran V
NOV
Nove Sady
6
1
1.27
7.60
Tatran V
NOV
Nove Sady
6
1
1.27
7.60
SKA
Skastice
TAT
Tatran V
1
4
6.40
1.42
Skastice
TAT
Tatran V
1
4
6.40
1.42
NOV
Nove Sady
LLWLD
Nove Sady
LLWLD
NOV
Nove Sady
VIT
Vitkovice
0
6
7.40
1.33
Nove Sady
VIT
Vitkovice
0
6
7.40
1.33
NOV
Nove Sady
SLA
Slavicin
0
1
3.55
1.97
Nove Sady
SLA
Slavicin
0
1
3.55
1.97
NOV
Nove Sady
SUM
Sumperk
2
1
–
–
Nove Sady
SUM
Sumperk
2
1
–
–
NOV
Nove Sady
SKA
Skastice
0
2
–
–
Nove Sady
SKA
Skastice
0
2
–
–
UHE
Uhersky Brod
NOV
Nove Sady
4
4
–
–
Uhersky Brod
NOV
Nove Sady
4
4
–
–
NOV
Nove Sady
SOK
Sokol L
1
1
4.10
1.82
Nove Sady
SOK
Sokol L
1
1
4.10
1.82
NOV
Nove Sady
SLA
Slavicin
1
1
4.45
1.63
Nove Sady
SLA
Slavicin
1
1
4.45
1.63
HOL
Holesov
NOV
Nove Sady
4
0
1.65
4.45
Holesov
NOV
Nove Sady
4
0
1.65
4.45
TAT
Tatran V
NOV
Nove Sady
6
1
1.27
7.60
Tatran V
NOV
Nove Sady
6
1
1.27
7.60
NOV
Nove Sady
BRE
Breclav
1
3
–
–
Nove Sady
BRE
Breclav
1
3
–
–
Đối đầu
TAT
Tatran V
Tatran V2·1·0
Nove SadyNOV

- thg 5 2026 Tatran V 6 - 1 Nove Sady
- thg 10 2025 Nove Sady 3 - 4 Tatran V
- thg 4 2025 Tatran V 1 - 1 Nove Sady
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














