Tatran P vs Liptovsky M — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
1.72
X
3.60
2
4.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
TAT
Tatran PChỉ sốLiptovsky MLIP
Tatran PChỉ sốLiptovsky MLIP
1.27
xG
0.0050%
Kiểm soát bóng
50%13
Tổng dứt điểm
97
Trúng đích
45
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
011
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAT
Tatran PMỗi trậnLiptovsky MLIP
Tatran PMỗi trậnLiptovsky MLIP
0.8
Bàn thắng / trận
2.51.4
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAT
Tatran PTỷ lệLiptovsky MLIP
Tatran PTỷ lệLiptovsky MLIP
30%
Trận thắng
60%60%
Tài 1.5
100%40%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAT
Tatran P
LWWDL
Tatran P
LWWDL
PET
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
LOK
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
HUM
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
KIS
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
POD
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
DUK
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
KOM
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
TAT
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
RUZ
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
LIP
Liptovsky M
DWWLW
Liptovsky M
DWWLW
LIP
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
LIP
Liptovsky M
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
Liptovsky M
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
MFK
MFK Bytca
LIP
Liptovsky M
0
5
3.85
1.78
MFK Bytca
LIP
Liptovsky M
0
5
3.85
1.78
POD
Podbrezova
LIP
Liptovsky M
3
2
2.02
3.50
Podbrezova
LIP
Liptovsky M
3
2
2.02
3.50
DUK
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
SPI
Spisska N
LIP
Liptovsky M
1
2
–
–
Spisska N
LIP
Liptovsky M
1
2
–
–
LIP
Liptovsky M
BAN
Banik II
1
1
4.10
1.75
Liptovsky M
BAN
Banik II
1
1
4.10
1.75
POP
Poprad
LIP
Liptovsky M
1
4
–
–
Poprad
LIP
Liptovsky M
1
4
–
–
LIP
Liptovsky M
POD
Podhale N
2
0
2.42
2.60
Liptovsky M
POD
Podhale N
2
0
2.42
2.60
LIP
Liptovsky M
BAN
Banik L
2
2
1.73
4.10
Liptovsky M
BAN
Banik L
2
2
1.73
4.10
Đối đầu
TAT
Tatran P
Tatran P3·1·0
Liptovsky MLIP

- thg 3 2026 Presov 2 - 1 L. Mikulas
- thg 1 2026 Presov 2 - 2 L. Mikulas
- thg 4 2025 Tatran P 1 - 0 Liptovsky M
- thg 9 2024 Liptovsky. 1 - 2 Tatran P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















