Tartu Kalev vs Luunja — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
2.02
X
4.50
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.18
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAR
Tartu KalevMỗi trậnLuunjaLUU
Tartu KalevMỗi trậnLuunjaLUU
3.6Bàn thắng / trận2.2
2.1Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAR
Tartu KalevTỷ lệLuunjaLUU
Tartu KalevTỷ lệLuunjaLUU
70%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
90%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAR
Tartu Kalev
LWWLW
Tartu Kalev
LWWLW
TUL
Tulevik
TAR
Tartu Kalev
6
1
1.87
3.15
Tulevik
TAR
Tartu Kalev
6
1
1.87
3.15
PAR
Parnu V
TAR
Tartu Kalev
0
4
–
–
Parnu V
TAR
Tartu Kalev
0
4
–
–
LEG
Legion
TAR
Tartu Kalev
1
2
5.60
1.65
Legion
TAR
Tartu Kalev
1
2
5.60
1.65
TAR
Tartu Kalev
NAR
Narva U21
0
1
4.10
1.75
Tartu Kalev
NAR
Narva U21
0
1
4.10
1.75
JOH
Johvi Phoenix
TAR
Tartu Kalev
0
3
1.90
3.05
Johvi Phoenix
TAR
Tartu Kalev
0
3
1.90
3.05
TAR
Tartu Kalev
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tartu Kalev
TAL
Tallinna
1
1
–
–
TAR
Tartu Kalev
PAR
Parnu V
1
0
–
–
Tartu Kalev
PAR
Parnu V
1
0
–
–
TAL
Tallinna Kalev
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
Tallinna Kalev
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
TAR
Tartu Kalev
TUL
Tulevik
4
2
1.77
4.05
Tartu Kalev
TUL
Tulevik
4
2
1.77
4.05
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
LUU
Luunja
LLWLL
Luunja
LLWLL
LEV
Levadia U19
LUU
Luunja
1
0
–
–
Levadia U19
LUU
Luunja
1
0
–
–
NAR
Narva U21
LUU
Luunja
1
0
1.19
11.00
Narva U21
LUU
Luunja
1
0
1.19
11.00
LUU
Luunja
TUL
Tulevik
3
2
2.05
2.75
Luunja
TUL
Tulevik
3
2
2.05
2.75
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
LUU
Luunja
LEV
Levadia U19
2
5
–
–
Luunja
LEV
Levadia U19
2
5
–
–
LUU
Luunja
JOH
Johvi Phoenix
2
3
2.10
2.88
Luunja
JOH
Johvi Phoenix
2
3
2.10
2.88
LEG
Legion
LUU
Luunja
3
3
–
–
Legion
LUU
Luunja
3
3
–
–
LUU
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
TUL
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
LUU
Luunja
TAL
Tallinna
5
4
1.35
5.50
Luunja
TAL
Tallinna
5
4
1.35
5.50
Đối đầu
TAR
Tartu Kalev
Tartu Kalev1·1·0
LuunjaLUU

- thg 5 2026 Tartu Kalev 2 - 2 Luunja
- thg 4 2026 Luunja 0 - 1 Tartu Kalev
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











