Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tanzania vs Mbeya City — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 3.65
X 3.15
2 2.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tanzania 21%@3.65
Hòa 42%@3.15
Mbeya City 37%@2.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 22%@5.50
Xỉu 2.5 78%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.05
Không 53%@1.70
Bet Builder
1X & Under 3.5 55%@2.17
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Tanzania Chỉ sốMbeya City
48
Kiểm soát bóng
52
5
Tổng dứt điểm
8
2
Trúng đích
2
1
Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Tanzania Mỗi trậnMbeya City
1.3
Bàn thắng / trận
0.8
1.5
Bàn thua / trận
1.1
46
% kiểm soát bóng
50
2.2
Dứt điểm / trận
3.9
1.0
Phạt góc / trận
2.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Tanzania Tỷ lệMbeya City
6
Trận thắng
3
7
Tài 1.5
6
6
Tài 2.5
2
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tanzania WLLWW
W 16 Jul Tanzania Polisi T 1 0 3.05 4.20
L 12 Jul Polisi T Tanzania 4 0 2.32 3.10
L 5 Jul Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 Jun Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 Jun Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 Jun Singida B Tanzania 3 1
Mbeya City LWDDW
L 14 Aug Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
W 5 Jul Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
D 30 Jun Mbeya City Tabora U 0 0
D 27 Jun Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
W 24 Jun Pamba Jiji Mbeya City 0 2 1.78 4.50
L 17 Jun Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25

Đối đầu

Tanzania
1·0·2
Mbeya City
  • Jul 2026 Tanzania 0 - 2 Mbeya City
  • May 2026 Tanzania 1 - 2 Mbeya City
  • Oct 2025 Mbeya City 1 - 2 Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation