Tanzania vs Mbeya City — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
3.65
X
3.15
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TAN
Tanzania Dự đoánMbeya CityMBE
Tanzania Dự đoánMbeya CityMBE
48%Kiểm soát bóng52%
5Tổng dứt điểm8
2Trúng đích2
1Phạt góc1
2Thẻ vàng1
TAN
Tanzania Thực tếMbeya CityMBE
Tanzania Thực tếMbeya CityMBE
48%Kiểm soát bóng52%
5Tổng dứt điểm7
0Trúng đích2
5Phạt góc4
TAN
Tanzania Thực tế · Dự đoánMbeya CityMBE
Tanzania Thực tế · Dự đoánMbeya CityMBE
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
55Tổng dứt điểm78
02Trúng đích22
51Phạt góc41
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAN
Tanzania Mỗi trậnMbeya CityMBE
Tanzania Mỗi trậnMbeya CityMBE
1.3Bàn thắng / trận0.8
1.5Bàn thua / trận1.1
46%Kiểm soát bóng50%
2.2Dứt điểm / trận3.9
1.0Phạt góc / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAN
Tanzania Tỷ lệMbeya CityMBE
Tanzania Tỷ lệMbeya CityMBE
60%Trận thắng30%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.520%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAN
Tanzania
WLDWW
Tanzania
WLDWW
TAN
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
AZA
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
MBE
Mbeya City
LDWWW
Mbeya City
LDWWW
POL
Polisi Tanzania
MBE
Mbeya City
2
0
2.45
2.92
Polisi Tanzania
MBE
Mbeya City
2
0
2.45
2.92
TRA
TRA United
MBE
Mbeya City
0
0
2.25
3.15
TRA United
MBE
Mbeya City
0
0
2.25
3.15
FOU
Fountain Gate
MBE
Mbeya City
0
2
3.30
2.45
Fountain Gate
MBE
Mbeya City
0
2
3.30
2.45
MBE
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
MBE
Mbeya City
TRA
TRA United
0
0
–
–
Mbeya City
TRA
TRA United
0
0
–
–
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
PAM
Pamba
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Pamba
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Đối đầu
TAN
Tanzania
Tanzania 1·1·1
Mbeya CityMBE

- thg 7 2026 Tanzania 0 - 0 Mbeya City
- thg 5 2026 Tanzania 1 - 2 Mbeya City
- thg 10 2025 Mbeya City 1 - 2 Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















