Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tanzania vs Kagera Sugar — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.42
X 2.72
2 3.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tanzania 55%@2.42
Hòa 24%@2.72
Kagera Sugar 21%@3.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 27%@3.51
Xỉu 2.5 73%@1.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.40
Không 56%@1.50

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Tanzania Mỗi trậnKagera Sugar
0.8Bàn thắng / trận1.2
2.1Bàn thua / trận1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Tanzania Tỷ lệKagera Sugar
20%Trận thắng30%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tanzania WLDLW
W 16 thg 7 Tanzania Polisi Tanzania 1 0 3.05 4.20
L 12 thg 7 Polisi Tanzania Tanzania 4 0 2.32 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
L 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1 – –
W 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1 – –
W 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
W 14 thg 6 Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
W 26 thg 5 Pamba Tanzania 2 3 1.85 3.90
Kagera Sugar DLLLD
D 13 thg 9 Kagera Sugar Fountain Gate 1 1 2.14 3.60
L 31 thg 8 Kagera Sugar Azam 0 2 6.90 1.47
L 27 thg 8 Mashujaa Kagera Sugar 2 1 1.97 4.10
L 22 thg 8 Geita Gold Kagera Sugar 6 2 2.35 3.20
D 19 thg 8 Kagera Sugar Singida B 1 1 4.50 1.73
L 16 thg 8 Kagera Sugar Simba 0 2 – –
L 22 thg 6 Simba Kagera Sugar 1 0 – –
D 18 thg 6 Namungo Kagera Sugar 0 0 – –
L 12 thg 5 Kagera Sugar Mashujaa 0 1 2.38 2.70
L 19 thg 4 Kagera Sugar Azam 2 4 5.25 1.50

Đối đầu

Tanzania
0·1·0
Kagera Sugar
  • thg 12 2024 Kagera Sugar 0 - 0 Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT Tanzania 42 +3 56
5 Coastal Union 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma Jiji 35 -14 40
9 TRA United 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida B 16 +6 28
12 Tanzania 37 -27 28
13 Mtibwa Sugar 19 -1 24
14 Kagera Sugar 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Fountain Gate 19 -18 15
17 Pamba 6 +7 13
18 Geita Gold 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5