Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tanzania vs Fountain Gate — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.40
X 3.00
2 3.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tanzania 44%@2.40
Hòa 29%@3.00
Fountain Gate 27%@3.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 75%@1.50
Xỉu 1.5 25%@4.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@2.15
Không 45%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Tanzania Mỗi trậnFountain Gate
0.6Bàn thắng / trận1.0
2.0Bàn thua / trận1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Tanzania Tỷ lệFountain Gate
10%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tanzania WLDLW
W 16 thg 7 Tanzania Polisi Tanzania 1 0 3.05 4.20
L 12 thg 7 Polisi Tanzania Tanzania 4 0 2.32 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
L 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1 – –
W 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1 – –
W 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
W 14 thg 6 Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
W 26 thg 5 Pamba Tanzania 2 3 1.85 3.90
Fountain Gate DLLLW
D 13 thg 9 Kagera Sugar Fountain Gate 1 1 2.14 3.60
L 31 thg 8 Fountain Gate Young A 0 2 – –
L 28 thg 8 Fountain Gate Mbeya City 0 2 3.30 2.45
L 25 thg 8 Namungo Fountain Gate 1 0 2.20 4.00
W 18 thg 8 Fountain Gate Mashujaa 1 0 2.55 2.85
L 14 thg 8 Singida B Fountain Gate 3 0 1.36 7.60
W 30 thg 6 Fountain Gate Singida B 4 3 – –
D 27 thg 6 Namungo Fountain Gate 0 0 1.70 4.80
L 24 thg 6 Fountain Gate Mashujaa 0 1 3.25 2.60
L 18 thg 6 Fountain Gate Young A 0 2 11.25 1.22

Đối đầu

Tanzania
1·0·1
Fountain Gate
  • thg 11 2025 Fountain Gate 1 - 0 Tanzania
  • thg 6 2025 Tanzania 3 - 1 Fountain Gate

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation