Tammeka vs Viimsi — Cup
Cup · Estonia
1
1.39
X
4.85
2
5.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAM
TammekaMỗi trậnViimsiVII
TammekaMỗi trậnViimsiVII
1.5Bàn thắng / trận2.5
1.6Bàn thua / trận1.1
48%Kiểm soát bóng53%
10.4Dứt điểm / trận13.8
3.7Phạt góc / trận6.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAM
TammekaTỷ lệViimsiVII
TammekaTỷ lệViimsiVII
60%Trận thắng60%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAM
Tammeka
LLWLW
Tammeka
LLWLW
TAM
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
LEV
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
TAM
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
FLO
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
NAR
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
TAM
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
NOM
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
VII
Viimsi
LLWLW
Viimsi
LLWLW
VII
Viimsi
TAR
Tartu Welco
0
2
2.12
3.20
Viimsi
TAR
Tartu Welco
0
2
2.12
3.20
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
VII
Viimsi
ELV
Elva
5
0
1.88
3.95
Viimsi
ELV
Elva
5
0
1.88
3.95
VII
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
TAR
Tartu Welco
VII
Viimsi
1
3
2.22
3.25
Tartu Welco
VII
Viimsi
1
3
2.22
3.25
VII
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
FLO
Flora II
VII
Viimsi
2
1
3.30
1.93
Flora II
VII
Viimsi
2
1
3.30
1.93
VII
Viimsi
LEV
Levadia U21
5
0
1.67
4.40
Viimsi
LEV
Levadia U21
5
0
1.67
4.40
HEL
Helios
VII
Viimsi
1
4
–
–
Helios
VII
Viimsi
1
4
–
–
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
Đối đầu
TAM
Tammeka
Tammeka1·0·0
ViimsiVII

- thg 2 2026 Tammeka 2 - 0 Viimsi

