Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tammeka vs Trans Narva — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 2.07
X 3.45
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
1X 1X Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Tammeka 79%@2.07
XHòa 11%@3.45
2Trans Narva 10%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 12%@10.85
Xỉu 3.5 88%@1.48
Cả hai đội ghi bànBTTS
24%@1.55
Không 76%@2.37

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TammekaMỗi trậnTrans Narva
0.9
Bàn thắng / trận
1.2
1.0
Bàn thua / trận
2.1
48
% kiểm soát bóng
44
11.1
Dứt điểm / trận
10.7
4.4
Phạt góc / trận
4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TammekaTỷ lệTrans Narva
4
Trận thắng
2
4
Tài 1.5
7
4
Tài 2.5
6
4
BTTS
1

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tammeka WWLWL
W 14 Aug Nomme United Tammeka 0 1 2.52 2.42
W 5 Aug Rumori C Tammeka 0 1
L 2 Aug Kalju Nomme Tammeka 5 1 1.66 4.70
W 24 Jul Tammeka Zealot S 19 0
L 11 Jul Vaprus Tammeka 5 1 2.60 2.45
W 5 Jul Tammeka Laagri 2 1 1.88 3.75
Trans Narva DWLWD
D 16 Aug Trans Narva Paide 1 1 3.45 1.97
W 11 Aug Trans Narva Kompanii M 8 0
L 8 Aug Trans Narva Kalju Nomme 0 2 5.00 1.70
W 31 Jul Nomme United Trans Narva 1 2 2.00 3.30
D 22 Jul Trans Narva Flora II 0 0 1.17 12.50
W 18 Jul Trans Narva Vaprus 3 1 2.93 2.20

Đối đầu

Tammeka
2·0·4
Trans Narva
  • Apr 2026 Trans Narva 3 - 0 Tammeka
  • Jan 2026 Narva 1 - 2 Tammeka
  • Nov 2025 Tammeka 2 - 0 Narva
  • Aug 2025 Trans Narva 4 - 1 Tammeka
  • May 2025 Trans Narva 4 - 0 Tammeka
  • Apr 2025 Tammeka 1 - 2 Trans Narva

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Levadia Tallinn 21 +38 50
2 Kalju Nomme 22 +23 41
3 Flora Tallinn 20 +19 39
4 Paide 21 +5 35
5 Vaprus 21 -10 27
6 Tammeka 19 -9 26
7 Nõmme United 22 -13 25
8 Laagri 22 -6 25
9 Kuressaare 22 -14 21
10 Trans Narva 22 -33 16

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga