Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tammeka vs Levadia T — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 9.75
X 6.50
2 1.22

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tammeka 6%@9.75
Hòa 45%@6.50
Levadia T 49%@1.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 90%@1.35
Xỉu 2.5 10%@12.15
Cả hai đội ghi bànBTTS
58%@1.77
Không 42%@2.10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TammekaMỗi trậnLevadia T
1.3
Bàn thắng / trận
3.1
1.4
Bàn thua / trận
0.7
48
% kiểm soát bóng
59
10.8
Dứt điểm / trận
16.4
4.9
Phạt góc / trận
7.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TammekaTỷ lệLevadia T
5
Trận thắng
8
6
Tài 1.5
10
6
Tài 2.5
8
5
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tammeka WWLWL
W 14 Aug Nomme United Tammeka 0 1 2.52 2.42
W 5 Aug Rumori C Tammeka 0 1
L 2 Aug Kalju Nomme Tammeka 5 1 1.66 4.70
W 24 Jul Tammeka Zealot S 19 0
L 11 Jul Vaprus Tammeka 5 1 2.60 2.45
W 5 Jul Tammeka Laagri 2 1 1.88 3.75
Levadia T WWDLW
W 16 Aug Laagri Levadia T 1 2 8.60 1.27
W 9 Aug Levadia T Nomme United 5 0 1.20 10.50
D 2 Aug Vaprus Levadia T 1 1 10.00 1.27
L 30 Jul Levadia T IFK Goteborg 1 3 2.82 2.32
W 21 Jul IFK Goteborg Levadia T 1 2 1.47 6.10
W 16 Jul Levadia T Caernarfon T 5 0 1.20 13.00

Đối đầu

Tammeka
0·1·5
Levadia T
  • Apr 2026 Tammeka 1 - 2 Levadia T
  • Feb 2026 Levadia 4 - 2 Tammeka
  • Oct 2025 Levadia T 3 - 0 Tammeka
  • Sep 2025 Tammeka 2 - 2 Levadia T
  • Apr 2025 Levadia T 4 - 0 Tammeka
  • Mar 2025 Tammeka 2 - 3 Levadia T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Levadia Tallinn 22 +39 53
2 Kalju Nomme 23 +25 44
3 Flora Tallinn 21 +18 39
4 Paide 22 +5 36
5 Tammeka 20 -8 29
6 Vaprus 22 -12 27
7 Nõmme United 23 -14 25
8 Laagri 23 -7 25
9 Kuressaare 23 -13 24
10 Trans Narva 23 -33 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga