Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tammeka vs Laagri — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 1.88
X 3.80
2 3.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
1X 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Tammeka 76%@1.88
XHòa 12%@3.80
2Laagri 12%@3.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 11%@12.78
Xỉu 3.5 89%@1.58
Cả hai đội ghi bànBTTS
30%@1.55
Không 70%@2.50
Bet Builder
1X & Under 5.5 84%@1.35
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

TammekaChỉ sốLaagri
51
Kiểm soát bóng
49
14
Tổng dứt điểm
10
5
Trúng đích
3
5
Phạt góc
4
3
Thẻ vàng
2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TammekaMỗi trậnLaagri
0.9
Bàn thắng / trận
1.0
0.6
Bàn thua / trận
2.0
49
% kiểm soát bóng
50
11.8
Dứt điểm / trận
10.3
4.7
Phạt góc / trận
4.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TammekaTỷ lệLaagri
5
Trận thắng
2
3
Tài 1.5
7
3
Tài 2.5
7
3
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tammeka WWLWL
W 14 Aug Nomme United Tammeka 0 1 2.52 2.42
W 5 Aug Rumori C Tammeka 0 1
L 2 Aug Kalju Nomme Tammeka 5 1 1.66 4.70
W 24 Jul Tammeka Zealot S 19 0
L 11 Jul Vaprus Tammeka 5 1 2.60 2.45
W 21 Jun Tammeka Trans Narva 1 0 2.07 3.45
Laagri LWLLW
L 16 Aug Laagri Levadia T 1 2 8.60 1.27
W 11 Aug Laagri Tamper 3 1
L 7 Aug Kuressaare Laagri 3 2 2.90 2.28
L 2 Aug Flora T Laagri 1 0 2.22 2.92
W 23 Jul Laagri Rae S 8 0
W 19 Jul Laagri Paide 5 2 3.25 2.12

Đối đầu

Tammeka
2·1·2
Laagri
  • Apr 2026 Laagri 1 - 0 Tammeka
  • Oct 2025 Laagri 2 - 2 Tammeka
  • Aug 2025 Tammeka 3 - 0 Laagri
  • Jun 2025 Tammeka 2 - 1 Laagri
  • Apr 2025 Laagri 4 - 1 Tammeka

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Levadia Tallinn 21 +38 50
2 Kalju Nomme 22 +23 41
3 Flora Tallinn 20 +19 39
4 Paide 21 +5 35
5 Vaprus 21 -10 27
6 Tammeka 19 -9 26
7 Nõmme United 22 -13 25
8 Laagri 22 -6 25
9 Kuressaare 22 -14 21
10 Trans Narva 22 -33 16

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga