Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tammeka vs Kuressaare — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 1.83
X 3.70
2 3.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TammekaMỗi trậnKuressaare
2.8
Bàn thắng / trận
2.1
1.3
Bàn thua / trận
1.3
55%
Kiểm soát bóng
43%
15.3
Dứt điểm / trận
11.1
5.6
Phạt góc / trận
5.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TammekaTỷ lệKuressaare
60%
Trận thắng
40%
50%
Tài 1.5
60%
50%
Tài 2.5
60%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tammeka WWLWL
W 14 thg 8 Nomme United Tammeka 0 1 2.52 2.42
W 5 thg 8 Rumori C Tammeka 0 1
L 2 thg 8 Kalju Nomme Tammeka 5 1 1.66 4.70
W 24 thg 7 Tammeka Zealot S 19 0
L 11 thg 7 Vaprus Tammeka 5 1 2.60 2.45
W 5 thg 7 Tammeka Laagri 2 1 1.88 3.75
W 21 thg 6 Tammeka Trans Narva 1 0 2.07 3.45
W 17 thg 6 Kalju Nomme Tammeka 1 2 1.40 7.30
D 13 thg 6 Tammeka Vaprus 0 0 1.86 3.90
L 30 thg 5 Tammeka Levadia T 0 1 9.75 1.22
Kuressaare WWWLW
W 16 thg 8 Flora T Kuressaare 2 3 1.36 7.50
W 11 thg 8 Kristiine JK Kuressaare 0 8
W 7 thg 8 Kuressaare Laagri 3 2 2.90 2.28
L 2 thg 8 Paide Kuressaare 1 0 1.75 4.25
W 23 thg 7 Kuressaare Welco X 5 1
D 19 thg 7 Kuressaare Kalju Nomme 0 0 4.70 1.70
L 11 thg 7 Nomme United Kuressaare 3 2 2.00 3.25
L 2 thg 7 Kuressaare Flora T 0 3 7.10 1.34
L 26 thg 6 Vaprus Kuressaare 1 0 2.05 3.60
D 16 thg 6 Kuressaare Trans Narva 0 0 2.35 2.77

Đối đầu

Tammeka
4·0·2
Kuressaare
  • thg 5 2026 Tammeka 1 - 0 Kuressaare
  • thg 3 2026 Kuressaare 3 - 2 Tammeka
  • thg 9 2025 Tammeka 0 - 1 Kuressaare
  • thg 7 2025 Kuressaare 0 - 2 Tammeka
  • thg 6 2025 Kuressaare 2 - 3 Tammeka
  • thg 4 2025 Tammeka 1 - 0 Kuressaare

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Levadia Tallinn 22 +39 53
2 Kalju Nomme 23 +25 44
3 Flora Tallinn 21 +18 39
4 Paide 22 +5 36
5 Tammeka 20 -8 29
6 Vaprus 22 -12 27
7 Nõmme United 23 -14 25
8 Laagri 23 -7 25
9 Kuressaare 23 -13 24
10 Trans Narva 23 -33 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga