Tammeka vs Kuressaare — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
1.87
X
3.70
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.49
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TAM
TammekaDự đoánKuressaareKUR
TammekaDự đoánKuressaareKUR
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm10
4Trúng đích4
6Phạt góc5
3Thẻ vàng1
TAM
TammekaThực tếKuressaareKUR
TammekaThực tếKuressaareKUR
45%Kiểm soát bóng55%
7Tổng dứt điểm14
4Trúng đích5
3Phạt góc7
2Thẻ vàng1
TAM
TammekaThực tế · Dự đoánKuressaareKUR
TammekaThực tế · Dự đoánKuressaareKUR
45%57%Kiểm soát bóng55%43%
715Tổng dứt điểm1410
44Trúng đích54
36Phạt góc75
23Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAM
TammekaMỗi trậnKuressaareKUR
TammekaMỗi trậnKuressaareKUR
2.8Bàn thắng / trận2.1
1.3Bàn thua / trận1.3
55%Kiểm soát bóng43%
15.3Dứt điểm / trận11.1
5.6Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAM
TammekaTỷ lệKuressaareKUR
TammekaTỷ lệKuressaareKUR
60%Trận thắng40%
50%Tài 1.560%
50%Tài 2.560%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAM
Tammeka
WLLWL
Tammeka
WLLWL
TAM
Tammeka
VII
Viimsi
4
1
1.40
6.80
Tammeka
VII
Viimsi
4
1
1.40
6.80
TAM
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
LEV
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
TAM
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
FLO
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
NAR
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
TAM
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
NOM
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
KUR
Kuressaare
WDLLW
Kuressaare
WDLLW
KUR
Kuressaare
SAK
Saku Sporting
4
2
–
–
Kuressaare
SAK
Saku Sporting
4
2
–
–
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
LEV
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
KUR
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
FLO
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
KRI
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
PAI
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
Đối đầu
TAM
Tammeka
Tammeka4·0·2
KuressaareKUR

- thg 9 2026 Kuressaare 1 - 3 Tammeka
- thg 5 2026 Tammeka 1 - 0 Kuressaare
- thg 3 2026 Kuressaare 3 - 2 Tammeka
- thg 9 2025 Tammeka 0 - 1 Kuressaare
- thg 7 2025 Kuressaare 0 - 2 Tammeka
- thg 6 2025 Kuressaare 2 - 3 Tammeka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











