Tallinna vs Maardu — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
2.22
X
4.00
2
2.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
TAL
Tallinna Chỉ sốMaarduMAA
Tallinna Chỉ sốMaarduMAA
54%
Kiểm soát bóng
46%13
Tổng dứt điểm
106
Trúng đích
46
Phạt góc
5Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAL
Tallinna Mỗi trậnMaarduMAA
Tallinna Mỗi trậnMaarduMAA
2.1
Bàn thắng / trận
1.21.8
Bàn thua / trận
1.551%
Kiểm soát bóng
46%11.7
Dứt điểm / trận
12.85.6
Phạt góc / trận
5.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAL
Tallinna Tỷ lệMaarduMAA
Tallinna Tỷ lệMaarduMAA
40%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
70%80%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAL
Tallinna
WWDWW
Tallinna
WWDWW
TAL
Tallinna
ELV
Elva
1
0
2.72
2.45
Tallinna
ELV
Elva
1
0
2.72
2.45
TAL
Tallinna
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
Tallinna
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
TAL
Tallinna
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
VII
Viimsi
TAL
Tallinna
1
2
1.55
4.60
Viimsi
TAL
Tallinna
1
2
1.55
4.60
TAMTammeka T
TAL
Tallinna
0
8
–
–
Tallinna
0
8
–
–
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
FCI
FCI II
TAL
Tallinna
3
2
1.95
3.20
FCI II
TAL
Tallinna
3
2
1.95
3.20
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
5
1
1.83
3.25
Tallinna
NOM
Nomme II
5
1
1.83
3.25
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
FLO
Flora II
TAL
Tallinna
3
1
2.17
2.55
Flora II
TAL
Tallinna
3
1
2.17
2.55
MAA
Maardu
WLWWL
Maardu
WLWWL
MAA
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
FLO
Flora II
MAA
Maardu
1
3
1.97
3.05
Flora II
MAA
Maardu
1
3
1.97
3.05
MAA
Maardu
TAR
Tartu Welco
1
8
4.00
1.65
Maardu
TAR
Tartu Welco
1
8
4.00
1.65
MAA
Maardu
FLO
Flora II
3
2
2.95
1.97
Maardu
FLO
Flora II
3
2
2.95
1.97
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
0
4.10
1.78
Maardu
VII
Viimsi
1
0
4.10
1.78
MAA
Maardu
NOM
Nomme II
2
1
1.82
3.60
Maardu
NOM
Nomme II
2
1
1.82
3.60
ELV
Elva
MAA
Maardu
4
3
1.90
3.75
Elva
MAA
Maardu
4
3
1.90
3.75
FC
FC Tallinn
MAA
Maardu
0
0
3.15
1.95
FC Tallinn
MAA
Maardu
0
0
3.15
1.95
Đối đầu
TAL
Tallinna
Tallinna 0·1·0
MaarduMAA

- thg 4 2026 Maardu 1 - 1 Tallinna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











