Taipower vs Ming C — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
1.34
X
5.20
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
TaipowerMỗi trậnMing CMIN
TaipowerMỗi trậnMing CMIN
1.1Bàn thắng / trận0.7
1.9Bàn thua / trận3.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
TaipowerTỷ lệMing CMIN
TaipowerTỷ lệMing CMIN
10%Trận thắng0%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taipower
WWDWL
Taipower
WWDWL
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
TAI
Taipower
AC
AC Taipei
1
0
–
–
Taipower
AC
AC Taipei
1
0
–
–
TAT
Tatung
TAI
Taipower
1
1
1.98
3.10
Tatung
TAI
Taipower
1
1
1.98
3.10
TAI
Taipower
MIN
Ming C
3
0
1.34
7.00
Taipower
MIN
Ming C
3
0
1.34
7.00
TAI
Taipower
TAI
Taichung
1
2
4.35
1.80
Taipower
TAI
Taichung
1
2
4.35
1.80
TAI
Taipower
HAN
Hang Yuen
0
2
4.45
1.83
Taipower
HAN
Hang Yuen
0
2
4.45
1.83
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
AC
AC Taipei
TAI
Taipower
1
0
2.05
3.20
AC Taipei
TAI
Taipower
1
0
2.05
3.20
TAI
Tainan City
TAI
Taipower
4
3
1.40
6.75
Tainan City
TAI
Taipower
4
3
1.40
6.75
TAT
Tatung
TAI
Taipower
1
0
2.57
2.40
Tatung
TAI
Taipower
1
0
2.57
2.40
MIN
Ming C
LLLLL
Ming C
LLLLL
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
TAI
Taipower
MIN
Ming C
3
0
1.34
7.00
Taipower
MIN
Ming C
3
0
1.34
7.00
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
TAI
Taichung
MIN
Ming C
4
0
1.16
13.00
Taichung
MIN
Ming C
4
0
1.16
13.00
TAI
Tainan City
MIN
Ming C
4
0
1.03
50.00
Tainan City
MIN
Ming C
4
0
1.03
50.00
MIN
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
MIN
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
3
0
1.13
15.00
AC Taipei
MIN
Ming C
3
0
1.13
15.00
TAI
Taichung
MIN
Ming C
3
1
1.13
15.00
Taichung
MIN
Ming C
3
1
1.13
15.00
Đối đầu
TAI
Taipower
Taipower4·0·1
Ming CMIN

- thg 5 2026 Taipower 3 - 0 Ming C
- thg 10 2025 Ming C 3 - 4 Taipower
- thg 9 2024 Ming C 1 - 2 Taipower
- thg 8 2024 Taipower 5 - 1 Ming C
- thg 5 2024 Ming C 3 - 1 Taipower
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









