Taichung vs Taichung Rock — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
1.34
X
4.60
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
TaichungMỗi trậnTaichung RockTAI
TaichungMỗi trậnTaichung RockTAI
2.1Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
TaichungTỷ lệTaichung RockTAI
TaichungTỷ lệTaichung RockTAI
60%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taichung
LLLWW
Taichung
LLLWW
TAI
Taichung
KAO
Kaohsiung
0
2
–
–
Taichung
KAO
Kaohsiung
0
2
–
–
TAI
Taichung
TAT
Tatung
0
1
–
–
Taichung
TAT
Tatung
0
1
–
–
TAI
Tainan City
TAI
Taichung
2
1
1.55
5.65
Tainan City
TAI
Taichung
2
1
1.55
5.65
TAT
Tatung
TAI
Taichung
0
1
3.15
2.00
Tatung
TAI
Taichung
0
1
3.15
2.00
TAI
Taipower
TAI
Taichung
1
2
4.35
1.80
Taipower
TAI
Taichung
1
2
4.35
1.80
TAI
Taichung
MIN
Ming C
4
0
1.16
13.00
Taichung
MIN
Ming C
4
0
1.16
13.00
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung
0
1
2.35
2.95
Hang Yuen
TAI
Taichung
0
1
2.35
2.95
TAI
Taichung
AC
AC Taipei
1
2
1.70
4.70
Taichung
AC
AC Taipei
1
2
1.70
4.70
TAI
Taichung
TAI
Tainan City
0
1
–
–
Taichung
TAI
Tainan City
0
1
–
–
TAI
Tainan City
TAI
Taichung
2
3
1.90
3.55
Tainan City
TAI
Taichung
2
3
1.90
3.55
TAI
Taichung Rock
LLWLL
Taichung Rock
LLWLL
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
KAO
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
Taichung Rock
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
TAI
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
TAI
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Đối đầu
TAI
Taichung
Taichung2·0·0
Taichung RockTAI

- thg 11 2025 Taichung 4 - 0 Taichung Rock
- thg 8 2025 Taichung Rock 0 - 1 Taichung
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









