Taichung Rock vs Tatung — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
2.76
X
3.60
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
Taichung RockMỗi trậnTatungTAT
Taichung RockMỗi trậnTatungTAT
1.1Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
Taichung RockTỷ lệTatungTAT
Taichung RockTỷ lệTatungTAT
40%Trận thắng30%
70%Tài 1.550%
50%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taichung Rock
LLWLL
Taichung Rock
LLWLL
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
KAO
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
Taichung Rock
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
TAI
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
TAI
Taichung
TAI
Taichung Rock
0
1
1.34
7.00
Taichung
TAI
Taichung Rock
0
1
1.34
7.00
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
TAT
Tatung
DWDLL
Tatung
DWDLL
HAN
Hang Yuen
TAT
Tatung
0
0
1.67
4.85
Hang Yuen
TAT
Tatung
0
0
1.67
4.85
TAI
Taichung
TAT
Tatung
0
1
–
–
Taichung
TAT
Tatung
0
1
–
–
TAT
Tatung
TAI
Taipower
1
1
1.98
3.10
Tatung
TAI
Taipower
1
1
1.98
3.10
TAT
Tatung
TAI
Taichung
0
1
3.15
2.00
Tatung
TAI
Taichung
0
1
3.15
2.00
TAT
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
TAT
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
TAI
Tainan City
TAT
Tatung
1
0
1.47
5.50
Tainan City
TAT
Tatung
1
0
1.47
5.50
MIN
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
TAT
Tatung
TAI
Taipower
1
0
2.57
2.40
Tatung
TAI
Taipower
1
0
2.57
2.40
TAT
Tatung
TAI
Taichung
1
2
3.60
1.75
Tatung
TAI
Taichung
1
2
3.60
1.75
Đối đầu
TAI
Taichung Rock
Taichung Rock0·1·1
TatungTAT

- thg 12 2025 Taichung Rock 0 - 1 Tatung
- thg 9 2025 Tatung 2 - 2 Taichung Rock
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









