Taichung Rock vs AC Taipei — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
2.85
X
3.30
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
Taichung RockMỗi trậnAC TaipeiAC 
Taichung RockMỗi trậnAC TaipeiAC 
1.4Bàn thắng / trận1.3
1.0Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
Taichung RockTỷ lệAC TaipeiAC 
Taichung RockTỷ lệAC TaipeiAC 
50%Trận thắng50%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taichung Rock
LLWLW
Taichung Rock
LLWLW
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
KAO
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
TAI
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
TAI
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
TAI
Taichung
TAI
Taichung Rock
0
1
1.34
7.00
Taichung
TAI
Taichung Rock
0
1
1.34
7.00
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
AC
AC Taipei
WLLWW
AC Taipei
WLLWW
TAI
Tainan City
AC
AC Taipei
0
2
1.55
5.30
Tainan City
AC
AC Taipei
0
2
1.55
5.30
TAI
Taipower
AC
AC Taipei
1
0
–
–
Taipower
AC
AC Taipei
1
0
–
–
HAN
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
AC
AC Taipei
TAI
Tainan City
1
0
3.90
1.85
AC Taipei
TAI
Tainan City
1
0
3.90
1.85
TAT
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
AC
AC Taipei
TAI
Taipower
1
0
2.05
3.20
AC Taipei
TAI
Taipower
1
0
2.05
3.20
TAI
Taichung
AC
AC Taipei
1
2
1.70
4.70
Taichung
AC
AC Taipei
1
2
1.70
4.70
HAN
Hang Yuen
AC
AC Taipei
1
0
2.02
3.55
Hang Yuen
AC
AC Taipei
1
0
2.02
3.55
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Đối đầu
TAI
Taichung Rock
Taichung Rock1·1·0
AC TaipeiAC 

- thg 3 2026 Taichung Rock 3 - 1 AC Taipei
- thg 10 2025 AC Taipei 2 - 2 Taichung Rock
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









