Taichung R vs Ming C — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
1.31
X
5.75
2
7.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
Taichung RMỗi trậnMing CMIN
Taichung RMỗi trậnMing CMIN
1.3
Bàn thắng / trận
0.71.1
Bàn thua / trận
3.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
Taichung RTỷ lệMing CMIN
Taichung RTỷ lệMing CMIN
40%
Trận thắng
0%60%
Tài 1.5
100%40%
Tài 2.5
90%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taichung R
LLWDW
Taichung R
LLWDW
TAI
Taichung R
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
Taichung R
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
TAI
Taichung R
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
Taichung R
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
TAI
Taichung R
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
Taichung R
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
TAI
Taichung R
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung R
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
TAI
Taichung F
TAI
Taichung R
0
1
1.34
7.00
Taichung F
TAI
Taichung R
0
1
1.34
7.00
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung R
0
2
1.50
5.70
Hang Yuen
TAI
Taichung R
0
2
1.50
5.70
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
TAI
Taichung Rock
TAI
Taiwan Steel
0
0
9.00
1.26
Taichung Rock
TAI
Taiwan Steel
0
0
9.00
1.26
TAI
Taichung Rock
TAT
Tatung
0
1
3.90
1.78
Taichung Rock
TAT
Tatung
0
1
3.90
1.78
MIN
Ming C
LLLLL
Ming C
LLLLL
TAI
Taipower
MIN
Ming C
3
0
1.34
7.00
Taipower
MIN
Ming C
3
0
1.34
7.00
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
TAI
Taichung F
MIN
Ming C
4
0
1.16
13.00
Taichung F
MIN
Ming C
4
0
1.16
13.00
TAI
Tainan City
MIN
Ming C
4
0
1.03
50.00
Tainan City
MIN
Ming C
4
0
1.03
50.00
MIN
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
MIN
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taipower
MIN
Ming C
3
1
1.50
5.20
Taipower
MIN
Ming C
3
1
1.50
5.20
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
3
0
1.13
15.00
AC Taipei
MIN
Ming C
3
0
1.13
15.00
TAI
Taichung F
MIN
Ming C
3
1
1.13
15.00
Taichung F
MIN
Ming C
3
1
1.13
15.00
Đối đầu
TAI
Taichung R
Taichung R1·1·0
Ming CMIN

- thg 3 2026 Taichung Rock 1 - 1 Ming C
- thg 11 2025 Ming C 0 - 1 Taichung Rock
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









