Taichung R vs AC Taipei — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
2.85
X
3.30
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
Taichung RMỗi trậnAC TaipeiAC 
Taichung RMỗi trậnAC TaipeiAC 
1.4
Bàn thắng / trận
1.31.0
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
Taichung RTỷ lệAC TaipeiAC 
Taichung RTỷ lệAC TaipeiAC 
5
Trận thắng
56
Tài 1.5
64
Tài 2.5
55
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taichung R
WLWDW
Taichung R
WLWDW
TAI
Taichung R
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
Taichung R
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
TAI
Taichung R
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
Taichung R
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
TAI
Taichung R
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
Taichung R
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
TAI
Taichung R
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung R
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
TAI
Taichung F
TAI
Taichung R
0
1
1.34
7.00
Taichung F
TAI
Taichung R
0
1
1.34
7.00
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung R
0
2
1.50
5.70
Hang Yuen
TAI
Taichung R
0
2
1.50
5.70
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
TAI
Taichung Rock
TAI
Taiwan Steel
0
0
9.00
1.26
Taichung Rock
TAI
Taiwan Steel
0
0
9.00
1.26
TAI
Taichung Rock
TAT
Tatung
0
1
3.90
1.78
Taichung Rock
TAT
Tatung
0
1
3.90
1.78
AC
AC Taipei
LWWDW
AC Taipei
LWWDW
HAN
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
AC Taipei
MIN
Ming C
2
1
1.11
17.50
AC
AC Taipei
TAI
Tainan City
1
0
3.90
1.85
AC Taipei
TAI
Tainan City
1
0
3.90
1.85
TAT
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
AC
AC Taipei
TAI
Taipower
1
0
2.05
3.20
AC Taipei
TAI
Taipower
1
0
2.05
3.20
TAI
Taichung F
AC
AC Taipei
1
2
1.70
4.70
Taichung F
AC
AC Taipei
1
2
1.70
4.70
HAN
Hang Yuen
AC
AC Taipei
1
0
2.02
3.55
Hang Yuen
AC
AC Taipei
1
0
2.02
3.55
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
AC
AC Taipei
MIN
Ming C
3
0
1.13
15.00
AC Taipei
MIN
Ming C
3
0
1.13
15.00
AC
AC Taipei
TAI
Taiwan Steel
2
2
4.75
1.75
AC Taipei
TAI
Taiwan Steel
2
2
4.75
1.75
Đối đầu
TAI
Taichung R
Taichung R1·1·0
AC TaipeiAC 

- Mar 2026 Taichung Rock 3 - 1 AC Taipei
- Oct 2025 AC Taipei 2 - 2 Taichung R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









