Taian Tiankuang vs Shangyu — League Two
League Two · Trung Quốc
TAI
Hết giờ
3 : 0
SHA
1
1.42
X
4.00
2
6.90
Hiệp 11-0
- Muhtar UlarKiến tạo Wang Bohan1-0 45'
Hiệp 22-0
- Yuan Xiuqi2-0 46'
- Zhu Jiayi3-0 69'
- Gao YixuanHỏng phạt đền 87'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TAI
Taian TiankuangDự đoánShangyuSHA
Taian TiankuangDự đoánShangyuSHA
0.98xG0.84
57%Kiểm soát bóng43%
13Tổng dứt điểm8
4Trúng đích3
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
15Lỗi15
TAI
Taian TiankuangThực tếShangyuSHA
Taian TiankuangThực tếShangyuSHA
3.00xG0.11
66%Kiểm soát bóng34%
19Tổng dứt điểm2
9Trúng đích0
5Phạt góc4
0Thẻ vàng2
3Việt vị5
11Lỗi13
TAI
Taian TiankuangThực tế · Dự đoánShangyuSHA
Taian TiankuangThực tế · Dự đoánShangyuSHA
3.000.98xG0.110.84
66%57%Kiểm soát bóng34%43%
1913Tổng dứt điểm28
94Trúng đích03
56Phạt góc44
02Thẻ vàng22
32Việt vị51
1115Lỗi1315
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
Taian TiankuangMỗi trậnShangyuSHA
Taian TiankuangMỗi trậnShangyuSHA
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.0Bàn thua / trận2.4
54%Kiểm soát bóng41%
12.5Dứt điểm / trận8.2
6.0Phạt góc / trận3.3
0.92Bàn thắng kỳ vọng0.66
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
Taian TiankuangTỷ lệShangyuSHA
Taian TiankuangTỷ lệShangyuSHA
20%Trận thắng10%
50%Tài 1.580%
30%Tài 2.560%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Taian Tiankuang
WLDDD
Taian Tiankuang
WLDDD
TAI
Taian Tiankuang
CHE
Chengdu II
3
1
2.15
3.35
Taian Tiankuang
CHE
Chengdu II
3
1
2.15
3.35
WUH
Wuhan II
TAI
Taian Tiankuang
2
0
2.82
2.60
Wuhan II
TAI
Taian Tiankuang
2
0
2.82
2.60
XIA
Xiamen Feilu
TAI
Taian Tiankuang
0
0
2.40
2.87
Xiamen Feilu
TAI
Taian Tiankuang
0
0
2.40
2.87
CHE
Chengdu II
TAI
Taian Tiankuang
1
1
2.95
2.45
Chengdu II
TAI
Taian Tiankuang
1
1
2.95
2.45
TAI
Taian Tiankuang
WUH
Wuhan II
0
0
1.98
3.80
Taian Tiankuang
WUH
Wuhan II
0
0
1.98
3.80
TAI
Taian Tiankuang
SHA
Shanghai Second
1
1
1.71
5.70
Taian Tiankuang
SHA
Shanghai Second
1
1
1.71
5.70
DAL
Dalian Kewei
TAI
Taian Tiankuang
1
0
1.88
5.10
Dalian Kewei
TAI
Taian Tiankuang
1
0
1.88
5.10
TAI
Taian Tiankuang
DAL
Dalian Yingbo B
0
0
2.05
3.90
Taian Tiankuang
DAL
Dalian Yingbo B
0
0
2.05
3.90
NAN
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
RIZ
Rizhao Yuqi
TAI
Taian Tiankuang
2
2
2.38
3.60
Rizhao Yuqi
TAI
Taian Tiankuang
2
2
2.38
3.60
SHA
Shangyu
LDDWL
Shangyu
LDDWL
QIN
Qingdao R. Lions
SHA
Shangyu
1
0
1.27
10.50
Qingdao R. Lions
SHA
Shangyu
1
0
1.27
10.50
SHA
Shangyu
BIT
BIT
1
1
2.22
3.20
Shangyu
BIT
BIT
1
1
2.22
3.20
SHA
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
SHA
Shangyu
QIN
Qingdao R. Lions
2
1
4.00
2.05
Shangyu
QIN
Qingdao R. Lions
2
1
4.00
2.05
BIT
BIT
SHA
Shangyu
1
0
2.18
3.25
BIT
SHA
Shangyu
1
0
2.18
3.25
WUH
Wuhan II
SHA
Shangyu
4
0
1.72
4.80
Wuhan II
SHA
Shangyu
4
0
1.72
4.80
SHA
Shangyu
GZ
GZ Dandelion
1
3
3.40
2.42
Shangyu
GZ
GZ Dandelion
1
3
3.40
2.42
SHE
Shenzhen 2028
SHA
Shangyu
6
0
1.29
9.75
Shenzhen 2028
SHA
Shangyu
6
0
1.29
9.75
SHA
Shangyu
LAN
Langfang Glory
1
1
2.47
2.95
Shangyu
LAN
Langfang Glory
1
1
2.47
2.95
GUI
Guizhou Guiyang
SHA
Shangyu
3
0
1.33
9.60
Guizhou Guiyang
SHA
Shangyu
3
0
1.33
9.60
Đối đầu
TAI
Taian Tiankuang
Taian Tiankuang1·1·0
ShangyuSHA

- thg 10 2025 Shangyu 1 - 2 Taian Tiankuang
- thg 9 2025 Taian Tiankuang 0 - 0 Shangyu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























