Tai'an T vs Qingdao R — League Two
League Two · Trung Quốc
1
2.18
X
2.85
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
TAI
Tai'an TChỉ sốQingdao RQIN
Tai'an TChỉ sốQingdao RQIN
0.85
xG
0.5056%
Kiểm soát bóng
44%13
Tổng dứt điểm
66
Trúng đích
35
Phạt góc
32
Thẻ vàng
22
Việt vị
215
Lỗi
16Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAI
Tai'an TMỗi trậnQingdao RQIN
Tai'an TMỗi trậnQingdao RQIN
0.9
Bàn thắng / trận
0.91.0
Bàn thua / trận
0.653%
Kiểm soát bóng
43%12.7
Dứt điểm / trận
7.44.7
Phạt góc / trận
3.20.82
Bàn thắng kỳ vọng
0.58Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAI
Tai'an TTỷ lệQingdao RQIN
Tai'an TTỷ lệQingdao RQIN
30%
Trận thắng
40%50%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
20%50%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAI
Tai'an T
LDLDW
Tai'an T
LDLDW
DAL
Dalian Kewei
TAI
Tai'an T
1
0
1.88
5.10
Dalian Kewei
TAI
Tai'an T
1
0
1.88
5.10
TAI
Tai'an T
DAL
Dalian Y
0
0
2.05
3.90
Tai'an T
DAL
Dalian Y
0
0
2.05
3.90
NAN
Nantong H
TAI
Tai'an T
2
1
2.30
3.10
Nantong H
TAI
Tai'an T
2
1
2.30
3.10
RIZ
Rizhao Yuqi
TAI
Tai'an T
2
2
2.38
3.60
Rizhao Yuqi
TAI
Tai'an T
2
2
2.38
3.60
SHA
Shanghai II
TAI
Tai'an T
2
3
2.55
2.95
Shanghai II
TAI
Tai'an T
2
3
2.55
2.95
TAI
Tai'an T
CHA
Changchun X
0
1
1.53
6.20
Tai'an T
CHA
Changchun X
0
1
1.53
6.20
BIT
BIT
TAI
Tai'an T
1
1
5.80
1.55
BIT
TAI
Tai'an T
1
1
5.80
1.55
XI'
Xi'an R
TAI
Tai'an T
3
2
2.80
2.75
Xi'an R
TAI
Tai'an T
3
2
2.80
2.75
TAI
Tai'an T
SHA
Shandong II
0
1
1.91
4.40
Tai'an T
SHA
Shandong II
0
1
1.91
4.40
SHA
Shanghai S
TAI
Tai'an T
0
0
3.90
1.96
Shanghai S
TAI
Tai'an T
0
0
3.90
1.96
QIN
Qingdao R
WDWLD
Qingdao R
WDWLD
QIN
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
QIN
Qingdao R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.10
4.05
Qingdao R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.10
4.05
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
QIN
Qingdao R
SHA
Shandong II
0
1
3.00
2.47
Qingdao R
SHA
Shandong II
0
1
3.00
2.47
DAL
Dalian Y
QIN
Qingdao R
0
0
2.65
3.05
Dalian Y
QIN
Qingdao R
0
0
2.65
3.05
SHA
Shanghai S
QIN
Qingdao R
0
2
2.72
2.60
Shanghai S
QIN
Qingdao R
0
2
2.72
2.60
QIN
Qingdao R
DAL
Dalian Kewei
0
0
3.90
2.25
Qingdao R
DAL
Dalian Kewei
0
0
3.90
2.25
QIN
Qingdao R
WUH
Wuhan T
0
0
7.70
1.43
Qingdao R
WUH
Wuhan T
0
0
7.70
1.43
QIN
Qingdao R
SHA
Shanghai II
2
1
3.50
2.15
Qingdao R
SHA
Shanghai II
2
1
3.50
2.15
CHA
Changchun X
QIN
Qingdao R
1
1
3.10
2.47
Changchun X
QIN
Qingdao R
1
1
3.10
2.47
Đối đầu
TAI
Tai'an T
Tai'an T0·1·0
Qingdao RQIN

- thg 4 2026 Qingdao R 1 - 1 Tai'an T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























