Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tai'an T vs Hainan Star — League Two

League Two · Trung Quốc
1 2.12
X 3.24
2 3.08

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tai'an T 63%@2.12
Hòa 18%@3.24
Hainan Star 19%@3.08
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 27%@4.73
Xỉu 2.5 73%@1.75
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@1.76
Không 55%@1.94

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Tai'an TMỗi trậnHainan Star
1.0
Bàn thắng / trận
0.9
0.5
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Tai'an TTỷ lệHainan Star
40%
Trận thắng
20%
60%
Tài 1.5
60%
10%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tai'an T LDLDW
L 15 thg 8 Dalian Kewei Tai'an T 1 0 1.88 5.10
D 8 thg 8 Tai'an T Dalian Y 0 0 2.05 3.90
L 2 thg 8 Nantong H Tai'an T 2 1 2.30 3.10
D 29 thg 7 Rizhao Yuqi Tai'an T 2 2 2.38 3.60
W 26 thg 7 Shanghai II Tai'an T 2 3 2.55 2.95
W 19 thg 7 Tai'an T Qingdao R 1 0 2.18 3.60
L 5 thg 7 Tai'an T Changchun X 0 1 1.53 6.20
D 28 thg 6 BIT Tai'an T 1 1 5.80 1.55
L 24 thg 6 Xi'an R Tai'an T 3 2 2.80 2.75
L 20 thg 6 Tai'an T Shandong II 0 1 1.91 4.40
Hainan Star LDWLW
L 25 thg 10 Hainan Star BIT 2 3
D 4 thg 10 Xi'an R Hainan Star 2 2 1.95 3.45
W 27 thg 9 Hainan Star Jiangxi L 2 0 3.58 2.00
L 21 thg 9 BIT Hainan Star 3 2 1.78 4.27
W 13 thg 9 Hainan Star Tai'an T 1 0
D 31 thg 8 Hainan Star Xi'an R 0 0
L 24 thg 8 Jiangxi L Hainan Star 1 0
L 3 thg 8 Hainan Star Guangxi H 0 3 9.00 1.36
D 27 thg 7 Guangdong M Hainan Star 1 1 2.07 3.60
L 19 thg 7 Wuhan II Hainan Star 1 0 1.97 3.70

Đối đầu

Tai'an T
0·0·1
Hainan Star
  • thg 9 2025 Hainan Star 1 - 0 Tai'an T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Guangxi H 26 +46 69
2 Wuxi Wugou 27 +21 57
3 Shenzhen 25 +14 51
4 Shandong II 27 +15 43
5 Guizhou Z 24 +10 43
6 Langfang G 24 +5 40
7 Changchun X 29 -4 40
8 Nantong H 26 +10 39
9 Chengdu II 23 +15 38
10 Jiangxi L 25 +6 38
11 Tai'an T 24 +4 36
12 Guangzhou D 24 +4 33
13 Shanghai II 28 -1 33
14 Rizhao Yuqi 27 -8 33
15 Wuhan II 20 +3 29
16 Shangyu P 23 -9 28
17 Guangdong M 22 -5 27
18 BIT 24 +2 26
19 Xi'an R 24 -18 24
20 Hubei C 27 -20 21
21 Yichun G 18 -8 17
22 Hainan Star 22 -18 17
23 Quanzhou Y 26 -19 17
24 Guangxi L 23 -45 5