Tabasalu vs Tulevik — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
4.10
X
4.80
2
1.66
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.14
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAB
TabasaluMỗi trậnTulevikTUL
TabasaluMỗi trậnTulevikTUL
2.6Bàn thắng / trận2.8
2.8Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAB
TabasaluTỷ lệTulevikTUL
TabasaluTỷ lệTulevikTUL
50%Trận thắng60%
100%Tài 1.590%
100%Tài 2.590%
70%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAB
Tabasalu
LDLWL
Tabasalu
LDLWL
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
TUL
Tulevik
WWLWL
Tulevik
WWLWL
TUL
Tulevik
TAR
Tartu Kalev
6
1
1.87
3.15
Tulevik
TAR
Tartu Kalev
6
1
1.87
3.15
LEV
Levadia U19
TUL
Tulevik
3
5
–
–
Levadia U19
TUL
Tulevik
3
5
–
–
LUU
Luunja
TUL
Tulevik
3
2
2.05
2.75
Luunja
TUL
Tulevik
3
2
2.05
2.75
TUL
Tulevik
LEG
Legion
3
0
–
–
Tulevik
LEG
Legion
3
0
–
–
TAL
Tallinna
TUL
Tulevik
2
1
–
–
Tallinna
TUL
Tulevik
2
1
–
–
TUL
Tulevik
NAR
Narva U21
3
3
3.45
1.92
Tulevik
NAR
Narva U21
3
3
3.45
1.92
PAR
Parnu V
TUL
Tulevik
2
2
–
–
Parnu V
TUL
Tulevik
2
2
–
–
TUL
Tulevik
LEV
Levadia U19
1
4
–
–
Tulevik
LEV
Levadia U19
1
4
–
–
TAR
Tartu Kalev
TUL
Tulevik
4
2
1.77
4.05
Tartu Kalev
TUL
Tulevik
4
2
1.77
4.05
TUL
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
Đối đầu
TAB
Tabasalu
Tabasalu0·0·2
TulevikTUL

- thg 5 2026 Tulevik 3 - 2 Tabasalu
- thg 3 2026 Tulevik 6 - 1 Tabasalu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











