Tabasalu vs Tartu Kalev — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
2.70
X
4.40
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAB
TabasaluMỗi trậnTartu KalevTAR
TabasaluMỗi trậnTartu KalevTAR
1.7Bàn thắng / trận2.3
2.4Bàn thua / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAB
TabasaluTỷ lệTartu KalevTAR
TabasaluTỷ lệTartu KalevTAR
50%Trận thắng20%
90%Tài 1.5100%
90%Tài 2.580%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAB
Tabasalu
LDLWL
Tabasalu
LDLWL
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
TAR
Tartu Kalev
LWWLW
Tartu Kalev
LWWLW
TUL
Tulevik
TAR
Tartu Kalev
6
1
1.87
3.15
Tulevik
TAR
Tartu Kalev
6
1
1.87
3.15
PAR
Parnu V
TAR
Tartu Kalev
0
4
–
–
Parnu V
TAR
Tartu Kalev
0
4
–
–
LEG
Legion
TAR
Tartu Kalev
1
2
5.60
1.65
Legion
TAR
Tartu Kalev
1
2
5.60
1.65
TAR
Tartu Kalev
NAR
Narva U21
0
1
4.10
1.75
Tartu Kalev
NAR
Narva U21
0
1
4.10
1.75
JOH
Johvi Phoenix
TAR
Tartu Kalev
0
3
1.90
3.05
Johvi Phoenix
TAR
Tartu Kalev
0
3
1.90
3.05
TAR
Tartu Kalev
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tartu Kalev
TAL
Tallinna
1
1
–
–
TAR
Tartu Kalev
LUU
Luunja
2
1
2.02
3.30
Tartu Kalev
LUU
Luunja
2
1
2.02
3.30
TAR
Tartu Kalev
PAR
Parnu V
1
0
–
–
Tartu Kalev
PAR
Parnu V
1
0
–
–
TAL
Tallinna Kalev
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
Tallinna Kalev
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
TAR
Tartu Kalev
TUL
Tulevik
4
2
1.77
4.05
Tartu Kalev
TUL
Tulevik
4
2
1.77
4.05
Đối đầu
TAB
Tabasalu
Tabasalu1·1·4
Tartu KalevTAR

- thg 8 2026 Tartu Kalev 3 - 1 Tabasalu
- thg 3 2026 Tartu Kalev 4 - 0 Tabasalu
- thg 10 2025 Tabasalu 3 - 9 Tartu Kalev
- thg 8 2025 Tartu Kalev 1 - 1 Tabasalu
- thg 6 2025 Tabasalu 2 - 1 Tartu Kalev
- thg 3 2025 Tartu Kalev 1 - 0 Tabasalu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











