Tabasalu vs Tallinna — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
2.72
X
4.10
2
2.18
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAB
TabasaluMỗi trậnTallinna TAL
TabasaluMỗi trậnTallinna TAL
1.5Bàn thắng / trận2.2
2.5Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAB
TabasaluTỷ lệTallinna TAL
TabasaluTỷ lệTallinna TAL
40%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
90%Tài 2.580%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAB
Tabasalu
DLWLL
Tabasalu
DLWLL
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
TAB
Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
TAL
Tallinna
LWLWD
Tallinna
LWLWD
JOH
Johvi Phoenix
TAL
Tallinna
4
3
–
–
Johvi Phoenix
TAL
Tallinna
4
3
–
–
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
PAR
Parnu V
TAL
Tallinna
7
0
–
–
Parnu V
TAL
Tallinna
7
0
–
–
TAL
Tallinna
TUL
Tulevik
2
1
–
–
Tallinna
TUL
Tulevik
2
1
–
–
TAR
Tartu Kalev
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tartu Kalev
TAL
Tallinna
1
1
–
–
TAL
Tallinna
LEG
Legion
3
3
–
–
Tallinna
LEG
Legion
3
3
–
–
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
TAL
Tallinna
JOH
Johvi Phoenix
3
1
3.05
2.00
Tallinna
JOH
Johvi Phoenix
3
1
3.05
2.00
NAR
Narva U21
TAL
Tallinna
5
0
1.30
7.00
Narva U21
TAL
Tallinna
5
0
1.30
7.00
TAL
Tallinna
RAKRakvere F
0
0
–
–
Tallinna
RAKRakvere F
0
0
–
–
Đối đầu
TAB
Tabasalu
Tabasalu1·1·2
Tallinna TAL

- thg 9 2026 Tallinna 4 - 1 Tabasalu
- thg 8 2026 Tabasalu 1 - 1 Tallinna
- thg 5 2026 Tallinna 2 - 3 Tabasalu
- thg 8 2024 Tabasalu 1 - 3 Tallinna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











