Tabasalu vs Parnu V — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
3.15
X
4.45
2
2.04
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TAB
TabasaluMỗi trậnParnu VPAR
TabasaluMỗi trậnParnu VPAR
2.5Bàn thắng / trận3.2
2.0Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TAB
TabasaluTỷ lệParnu VPAR
TabasaluTỷ lệParnu VPAR
60%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
90%Tài 2.5100%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TAB
Tabasalu
DLWLL
Tabasalu
DLWLL
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
TAB
Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
PAR
Parnu V
LLWWW
Parnu V
LLWWW
PAR
Parnu V
TAR
Tartu Kalev
0
4
–
–
Parnu V
TAR
Tartu Kalev
0
4
–
–
PAR
Parnu V
JOH
Johvi Phoenix
2
3
–
–
Parnu V
JOH
Johvi Phoenix
2
3
–
–
PAR
Parnu V
TAL
Tallinna
7
0
–
–
Parnu V
TAL
Tallinna
7
0
–
–
LEG
Legion
PAR
Parnu V
1
5
5.25
1.52
Legion
PAR
Parnu V
1
5
5.25
1.52
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
PAR
Parnu V
TUL
Tulevik
2
2
–
–
Parnu V
TUL
Tulevik
2
2
–
–
TAR
Tartu Kalev
PAR
Parnu V
1
0
–
–
Tartu Kalev
PAR
Parnu V
1
0
–
–
LUU
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
PAR
Parnu V
LEV
Levadia U19
2
3
2.15
2.63
Parnu V
LEV
Levadia U19
2
3
2.15
2.63
NAR
Narva U21
PAR
Parnu V
4
1
1.46
5.80
Narva U21
PAR
Parnu V
4
1
1.46
5.80
Đối đầu
TAB
Tabasalu
Tabasalu0·0·2
Parnu VPAR

- thg 8 2026 Parnu V 6 - 0 Tabasalu
- thg 4 2026 Tabasalu 1 - 2 Parnu V
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











