Swit vs Wikielec — III Liga - Group 1
III Liga - Group 1 · Ba Lan
1
1.90
X
3.70
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SWI
SwitMỗi trậnWikielecWIK
SwitMỗi trậnWikielecWIK
1.0Bàn thắng / trận1.4
1.6Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SWI
SwitTỷ lệWikielecWIK
SwitTỷ lệWikielecWIK
30%Trận thắng50%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SWI
Swit
WWLLW
Swit
WWLLW
SWI
Swit
LOM
Lomza
4
0
1.52
6.20
Swit
LOM
Lomza
4
0
1.52
6.20
T.
T. Mazowiecki
SWI
Swit
1
2
2.92
2.30
T. Mazowiecki
SWI
Swit
1
2
2.92
2.30
SWI
Swit
WES
Weszlo
0
1
2.15
2.95
Swit
WES
Weszlo
0
1
2.15
2.95
PEL
Pelikan
SWI
Swit
4
1
2.95
2.33
Pelikan
SWI
Swit
4
1
2.95
2.33
SWI
Swit
WAR
Warta Sieradz
2
1
2.12
3.00
Swit
WAR
Warta Sieradz
2
1
2.12
3.00
SUW
Suwalki
SWI
Swit
0
0
2.00
3.50
Suwalki
SWI
Swit
0
0
2.00
3.50
SWI
Swit
MAZ
Mazovia M
1
2
2.15
3.10
Swit
MAZ
Mazovia M
1
2
2.15
3.10
WID
Widzew II
SWI
Swit
0
0
2.40
2.80
Widzew II
SWI
Swit
0
0
2.40
2.80
SWI
Swit
ZAM
Zambrow
4
0
1.80
3.80
Swit
ZAM
Zambrow
4
0
1.80
3.80
POL
Polonia L
SWI
Swit
1
2
2.80
2.52
Polonia L
SWI
Swit
1
2
2.80
2.52
WIK
Wikielec
LWDDL
Wikielec
LWDDL
WIK
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
WIK
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
ZAB
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
WIK
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
LEG
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
WIK
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
WIK
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
PLO
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
WIK
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
WIK
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Đối đầu
SWI
Swit
Swit1·0·1
WikielecWIK

- thg 10 2025 Wikielec 0 - 1 Swit
- thg 4 2025 Wikielec 2 - 0 Swit
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















