Swit Skolwin vs Gornik L — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
3.05
X
3.55
2
2.37
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SWI
Swit SkolwinChỉ sốGornik LGOR
Swit SkolwinChỉ sốGornik LGOR
51%
Kiểm soát bóng
49%7
Tổng dứt điểm
93
Trúng đích
36
Phạt góc
52
Thẻ vàng
20
Việt vị
10
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SWI
Swit SkolwinMỗi trậnGornik LGOR
Swit SkolwinMỗi trậnGornik LGOR
1.2
Bàn thắng / trận
1.11.9
Bàn thua / trận
2.38.2
Dứt điểm / trận
10.26.6
Phạt góc / trận
5.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SWI
Swit SkolwinTỷ lệGornik LGOR
Swit SkolwinTỷ lệGornik LGOR
40%
Trận thắng
10%60%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SWI
Swit Skolwin
LLLLL
Swit Skolwin
LLLLL
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
LEG
Legia II
SWI
Swit Skolwin
5
0
2.02
3.55
Legia II
SWI
Swit Skolwin
5
0
2.02
3.55
OLI
Olimpia G
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
Olimpia G
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
HUT
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
SWI
Swit Skolwin
STA
Stargard S
0
1
1.62
5.20
Swit Skolwin
STA
Stargard S
0
1
1.62
5.20
SWI
Swit Skolwin
FLO
Flota S
3
2
–
–
Swit Skolwin
FLO
Flota S
3
2
–
–
SWI
Swit Skolwin
KLU
Kluczevia
3
1
–
–
Swit Skolwin
KLU
Kluczevia
3
1
–
–
MIE
Miedz L
SWI
Swit Skolwin
0
1
–
–
Miedz L
SWI
Swit Skolwin
0
1
–
–
GKS
GKS Katowice
SWI
Swit Skolwin
7
0
1.28
10.50
GKS Katowice
SWI
Swit Skolwin
7
0
1.28
10.50
SWI
Swit Skolwin
OLI
Olimpia G
0
1
4.40
1.80
Swit Skolwin
OLI
Olimpia G
0
1
4.40
1.80
GOR
Gornik L
DWLWL
Gornik L
DWLWL
SAN
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
GOR
Gornik L
1
1
2.20
3.45
GOR
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
SLA
Slask II
GOR
Gornik L
2
0
2.90
2.40
Slask II
GOR
Gornik L
2
0
2.90
2.40
GOR
Gornik L
KAL
Kalisz
2
0
1.60
5.30
Gornik L
KAL
Kalisz
2
0
1.60
5.30
GOR
Gornik L
AVI
Avia Swidnik
0
1
2.20
3.30
Gornik L
AVI
Avia Swidnik
0
1
2.20
3.30
GOR
Gornik L
BAN
Banik O
0
0
–
–
Gornik L
BAN
Banik O
0
0
–
–
GOR
Gornik L
CHE
Chelmianka C
4
1
–
–
Gornik L
CHE
Chelmianka C
4
1
–
–
GOR
Gornik L
HET
Hetman Z
0
1
–
–
Gornik L
HET
Hetman Z
0
1
–
–
STA
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
GOR
Gornik L
ZNI
Znicz P
0
0
–
–
Gornik L
ZNI
Znicz P
0
0
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















