Swinoujscie vs Gedania Gdansk — III Liga - Group 2
III Liga - Group 2 · Ba Lan
SWI
Hết giờ
1 : 1
GED
1
1.71
X
3.80
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SWI
SwinoujscieMỗi trậnGedania GdanskGED
SwinoujscieMỗi trậnGedania GdanskGED
1.6Bàn thắng / trận1.8
1.6Bàn thua / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SWI
SwinoujscieTỷ lệGedania GdanskGED
SwinoujscieTỷ lệGedania GdanskGED
40%Trận thắng20%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.580%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SWI
Swinoujscie
LDLLL
Swinoujscie
LDLLL
LEC
Lech Poznan II
SWI
Swinoujscie
8
1
1.54
4.50
Lech Poznan II
SWI
Swinoujscie
8
1
1.54
4.50
KLU
Kluczevia
SWI
Swinoujscie
2
2
1.65
4.85
Kluczevia
SWI
Swinoujscie
2
2
1.65
4.85
WDA
Wda Swiecie
SWI
Swinoujscie
1
0
2.05
3.75
Wda Swiecie
SWI
Swinoujscie
1
0
2.05
3.75
ELA
Elana Torun
SWI
Swinoujscie
1
0
2.50
2.70
Elana Torun
SWI
Swinoujscie
1
0
2.50
2.70
NOT
Notec Czarnkow
SWI
Swinoujscie
3
0
2.55
2.73
Notec Czarnkow
SWI
Swinoujscie
3
0
2.55
2.73
SWI
Swinoujscie
UNI
Unia Swarzedz
0
2
2.74
2.70
Swinoujscie
UNI
Unia Swarzedz
0
2
2.74
2.70
GRO
Grom Nowy Staw
SWI
Swinoujscie
5
0
2.60
2.40
Grom Nowy Staw
SWI
Swinoujscie
5
0
2.60
2.40
LIP
Lipno Steszew
SWI
Swinoujscie
1
3
4.45
1.82
Lipno Steszew
SWI
Swinoujscie
1
3
4.45
1.82
SWI
Swinoujscie
STA
Stargard
1
5
2.39
2.72
Swinoujscie
STA
Stargard
1
5
2.39
2.72
CHE
Chemik B
SWI
Swinoujscie
1
1
3.45
2.13
Chemik B
SWI
Swinoujscie
1
1
3.45
2.13
GED
Gedania Gdansk
DWDWD
Gedania Gdansk
DWDWD
GED
Gedania Gdansk
KAL
Kalisz
0
0
2.55
2.32
Gedania Gdansk
KAL
Kalisz
0
0
2.55
2.32
LIP
Lipno Steszew
GED
Gedania Gdansk
1
2
2.27
2.85
Lipno Steszew
GED
Gedania Gdansk
1
2
2.27
2.85
GED
Gedania Gdansk
STA
Stargard
2
2
3.30
1.93
Gedania Gdansk
STA
Stargard
2
2
3.30
1.93
CHE
Chemik B
GED
Gedania Gdansk
2
3
2.45
2.87
Chemik B
GED
Gedania Gdansk
2
3
2.45
2.87
GED
Gedania Gdansk
WRZ
Wrzesnia
0
0
2.16
3.05
Gedania Gdansk
WRZ
Wrzesnia
0
0
2.16
3.05
BAL
Baltyk K
GED
Gedania Gdansk
3
1
2.57
2.55
Baltyk K
GED
Gedania Gdansk
3
1
2.57
2.55
GED
Gedania Gdansk
KOT
Kotwica Kornik
6
1
2.15
2.90
Gedania Gdansk
KOT
Kotwica Kornik
6
1
2.15
2.90
GED
Gedania Gdansk
LUZ
Luzino
0
4
5.10
1.53
Gedania Gdansk
LUZ
Luzino
0
4
5.10
1.53
SRO
Sroda
GED
Gedania Gdansk
4
3
1.39
8.00
Sroda
GED
Gedania Gdansk
4
3
1.39
8.00
GED
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
Đối đầu
SWI
Swinoujscie
Swinoujscie0·0·1
Gedania GdanskGED

- thg 6 2025 Swinoujscie 3 - 4 Gedania Gdansk
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















