Swift H vs F91 D — National Division
National Division · Luxembourg
1
5.40
X
4.20
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
F91 Dudelange thắng
2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SWI
Swift HMỗi trậnF91 DF91
Swift HMỗi trậnF91 DF91
0.7
Bàn thắng / trận
1.21.7
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SWI
Swift HTỷ lệF91 DF91
Swift HTỷ lệF91 DF91
20%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
60%30%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SWI
Swift H
LLLWW
Swift H
LLLWW
RAC
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
SWI
Swift H
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
Swift H
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
US
US Rumelange
SWI
Swift H
1
0
–
–
US Rumelange
SWI
Swift H
1
0
–
–
UNI
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
SWI
Swift H
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
Swift H
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
SWI
Swift H
US
US Hostert
0
1
2.80
2.35
Swift H
US
US Hostert
0
1
2.80
2.35
MON
Mondorf-les-ba
SWI
Swift H
1
0
1.45
5.90
Mondorf-les-ba
SWI
Swift H
1
0
1.45
5.90
JEU
Jeunesse E
SWI
Swift H
1
1
2.02
3.40
Jeunesse E
SWI
Swift H
1
1
2.02
3.40
SWI
Swift H
DIF
Differdange
1
5
7.20
1.40
Swift H
DIF
Differdange
1
5
7.20
1.40
JEU
Jeunesse C
SWI
Swift H
0
2
2.07
3.40
Jeunesse C
SWI
Swift H
0
2
2.07
3.40
F91
F91 D
LLLLW
F91 D
LLLLW
MON
Mondorf-les-ba
F91
F91 D
1
0
2.17
2.95
Mondorf-les-ba
F91
F91 D
1
0
2.17
2.95
F91
F91 D
UNA
UNA Strassen
0
2
2.27
2.67
F91 D
UNA
UNA Strassen
0
2
2.27
2.67
ATE
Atert Bissen
F91
F91 D
2
0
1.82
3.70
Atert Bissen
F91
F91 D
2
0
1.82
3.70
KAE
Kaerjeng
F91
F91 D
2
0
5.40
1.38
Kaerjeng
F91
F91 D
2
0
5.40
1.38
F91
F91 D
MAM
Mamer
2
0
1.17
12.50
F91 D
MAM
Mamer
2
0
1.17
12.50
F91
F91 D
US
US Hostert
5
1
1.75
3.80
F91 D
US
US Hostert
5
1
1.75
3.80
F91
F91 D
EXC
Excelsior V
4
0
–
–
F91 D
EXC
Excelsior V
4
0
–
–
PRO
Progres N
F91
F91 D
2
4
3.20
2.00
Progres N
F91
F91 D
2
4
3.20
2.00
F91
F91 D
UNA
UNA Strassen
1
1
2.40
2.72
F91 D
UNA
UNA Strassen
1
1
2.40
2.72
UNI
Union T
F91
F91 D
3
0
5.90
1.47
Union T
F91
F91 D
3
0
5.90
1.47
Đối đầu
SWI
Swift H
Swift H1·0·3
F91 DF91

- thg 11 2025 Dudelange 3 - 1 Hesperange
- thg 5 2025 Swift H 0 - 4 Dudelange
- thg 11 2024 Dudelange 4 - 3 Swift H
- thg 4 2024 Swift H 2 - 1 Dudelange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















