Swieqi vs Pieta — Challenge League
Challenge League · Malta
1
1.82
X
3.60
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SWI
SwieqiDự đoánPietaPIE
SwieqiDự đoánPietaPIE
51%Kiểm soát bóng49%
10Tổng dứt điểm10
6Trúng đích5
6Phạt góc4
SWI
SwieqiThực tếPietaPIE
SwieqiThực tếPietaPIE
46%Kiểm soát bóng54%
18Tổng dứt điểm18
9Trúng đích5
3Phạt góc7
SWI
SwieqiThực tế · Dự đoánPietaPIE
SwieqiThực tế · Dự đoánPietaPIE
46%51%Kiểm soát bóng54%49%
1810Tổng dứt điểm1810
96Trúng đích55
36Phạt góc74
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SWI
SwieqiMỗi trậnPietaPIE
SwieqiMỗi trậnPietaPIE
2.0Bàn thắng / trận1.8
1.0Bàn thua / trận1.5
51%Kiểm soát bóng51%
9.0Dứt điểm / trận10.5
6.7Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SWI
SwieqiTỷ lệPietaPIE
SwieqiTỷ lệPietaPIE
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SWI
Swieqi
DDDWW
Swieqi
DDDWW
ATT
Attard
SWI
Swieqi
3
3
5.25
1.52
Attard
SWI
Swieqi
3
3
5.25
1.52
SWI
Swieqi
BIR
Birzebbuga
1
1
3.60
2.07
Swieqi
BIR
Birzebbuga
1
1
3.60
2.07
SWI
Swieqi
FGU
Fgura
1
1
1.55
3.80
Swieqi
FGU
Fgura
1
1
1.55
3.80
ST.
St. Andrews
SWI
Swieqi
0
1
6.80
1.35
St. Andrews
SWI
Swieqi
0
1
6.80
1.35
SWI
Swieqi
MEL
Melita
5
0
2.27
2.67
Swieqi
MEL
Melita
5
0
2.27
2.67
BAL
Balzan
SWI
Swieqi
1
2
1.80
3.85
Balzan
SWI
Swieqi
1
2
1.80
3.85
SWI
Swieqi
BIR
Birzebbuga
2
2
2.60
2.32
Swieqi
BIR
Birzebbuga
2
2
2.60
2.32
SWI
Swieqi
SIR
Sirens
2
0
1.80
3.60
Swieqi
SIR
Sirens
2
0
1.80
3.60
PIE
Pieta
SWI
Swieqi
1
3
3.05
2.22
Pieta
SWI
Swieqi
1
3
3.05
2.22
SWI
Swieqi
FGU
Fgura
2
1
2.00
3.20
Swieqi
FGU
Fgura
2
1
2.00
3.20
PIE
Pieta
WDWWD
Pieta
WDWWD
PIE
Pieta
NAX
Naxxar
3
2
3.05
2.00
Pieta
NAX
Naxxar
3
2
3.05
2.00
PIE
Pieta
ST.
St. Andrews
2
2
1.62
4.20
Pieta
ST.
St. Andrews
2
2
1.62
4.20
SIR
Sirens
PIE
Pieta
3
4
2.92
1.98
Sirens
PIE
Pieta
3
4
2.92
1.98
FGU
Fgura
PIE
Pieta
0
4
2.60
2.27
Fgura
PIE
Pieta
0
4
2.60
2.27
BIR
Birzebbuga
PIE
Pieta
2
2
1.90
3.45
Birzebbuga
PIE
Pieta
2
2
1.90
3.45
PIE
Pieta
MEL
Melita
1
0
2.85
2.12
Pieta
MEL
Melita
1
0
2.85
2.12
PIE
Pieta
BAL
Balzan
1
3
5.00
1.53
Pieta
BAL
Balzan
1
3
5.00
1.53
BIR
Birkirkara
PIE
Pieta
2
0
1.26
11.00
Birkirkara
PIE
Pieta
2
0
1.26
11.00
PIE
Pieta
SWI
Swieqi
1
3
3.05
2.22
Pieta
SWI
Swieqi
1
3
3.05
2.22
PIE
Pieta
ZUR
Zurrieq
3
1
1.65
4.53
Pieta
ZUR
Zurrieq
3
1
1.65
4.53
Đối đầu
SWI
Swieqi
Swieqi3·0·1
PietaPIE

- thg 2 2026 Pieta 1 - 3 Swieqi
- thg 12 2025 Swieqi 3 - 1 Pieta
- thg 4 2025 Pieta 1 - 0 Swieqi
- thg 1 2025 Swieqi 1 - 0 Pieta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Challenge League (Promotion Group)
- Challenge League (Relegation Group)

















