Swidniczanka S vs Lubaczow — III Liga - Group 4
III Liga - Group 4 · Ba Lan
1
5.00
X
4.45
2
1.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.59
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SWI
Swidniczanka SMỗi trậnLubaczowLUB
Swidniczanka SMỗi trậnLubaczowLUB
0.8Bàn thắng / trận1.3
2.3Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SWI
Swidniczanka STỷ lệLubaczowLUB
Swidniczanka STỷ lệLubaczowLUB
10%Trận thắng30%
60%Tài 1.590%
50%Tài 2.560%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SWI
Swidniczanka S
LLDLL
Swidniczanka S
LLDLL
SWI
Swidniczanka S
SOK
Sokol Kolb.
0
1
4.45
1.85
Swidniczanka S
SOK
Sokol Kolb.
0
1
4.45
1.85
STA
Stal Krasnik
SWI
Swidniczanka S
2
0
1.47
7.10
Stal Krasnik
SWI
Swidniczanka S
2
0
1.47
7.10
NAP
Naprzod
SWI
Swidniczanka S
2
2
1.52
5.50
Naprzod
SWI
Swidniczanka S
2
2
1.52
5.50
BIA
Biala Podlaska
SWI
Swidniczanka S
3
0
1.55
6.10
Biala Podlaska
SWI
Swidniczanka S
3
0
1.55
6.10
SWI
Swidniczanka S
CZA
Czarni Polaniec
1
4
3.65
1.98
Swidniczanka S
CZA
Czarni Polaniec
1
4
3.65
1.98
SWI
Swidniczanka S
SPA
Sparta KW
4
1
1.36
6.10
Swidniczanka S
SPA
Sparta KW
4
1
1.36
6.10
WIS
Wisla II
SWI
Swidniczanka S
1
0
1.47
6.50
Wisla II
SWI
Swidniczanka S
1
0
1.47
6.50
SWI
Swidniczanka S
AVI
Avia Swidnik
1
4
10.00
1.24
Swidniczanka S
AVI
Avia Swidnik
1
4
10.00
1.24
CRA
Cracovia II
SWI
Swidniczanka S
1
1
1.72
4.75
Cracovia II
SWI
Swidniczanka S
1
1
1.72
4.75
CHE
Chelmianka C
SWI
Swidniczanka S
6
1
1.27
8.50
Chelmianka C
SWI
Swidniczanka S
6
1
1.27
8.50
LUB
Lubaczow
WLDLL
Lubaczow
WLDLL
LUB
Lubaczow
BIA
Biala Podlaska
2
0
2.25
2.90
Lubaczow
BIA
Biala Podlaska
2
0
2.25
2.90
SIA
Siarka T
LUB
Lubaczow
4
0
2.05
3.20
Siarka T
LUB
Lubaczow
4
0
2.05
3.20
LUB
Lubaczow
WIE
Wieczysta II
1
1
2.50
2.76
Lubaczow
WIE
Wieczysta II
1
1
2.50
2.76
WIS
Wisloka D
LUB
Lubaczow
2
1
2.16
3.35
Wisloka D
LUB
Lubaczow
2
1
2.16
3.35
LUB
Lubaczow
SOK
Sokol Kolb.
0
1
1.85
3.70
Lubaczow
SOK
Sokol Kolb.
0
1
1.85
3.70
JAR
Jaroslaw
LUB
Lubaczow
5
2
1.90
3.70
Jaroslaw
LUB
Lubaczow
5
2
1.90
3.70
LUB
Lubaczow
BUS
Busko-Zdroj
2
1
1.74
4.30
Lubaczow
BUS
Busko-Zdroj
2
1
1.74
4.30
CZA
Czarni Polaniec
LUB
Lubaczow
3
0
2.35
2.65
Czarni Polaniec
LUB
Lubaczow
3
0
2.35
2.65
LUB
Lubaczow
HET
Hetman Zamosc
4
2
2.30
2.80
Lubaczow
HET
Hetman Zamosc
4
2
2.30
2.80
KSZ
KSZO 1929
LUB
Lubaczow
1
0
1.62
5.70
KSZO 1929
LUB
Lubaczow
1
0
1.62
5.70
Đối đầu
SWI
Swidniczanka S
Swidniczanka S1·0·1
LubaczowLUB

- thg 10 2025 Lubaczow 3 - 1 Swidniczanka S
- thg 5 2025 Lubaczow 0 - 2 Swidniczanka S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















