Sumqayit vs Samaxi FK — Premyer Liqa
Premyer Liqa · Azerbaijan
1
2.67
X
3.05
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SUM
SumqayitDự đoánSamaxi FKSAM
SumqayitDự đoánSamaxi FKSAM
53%Kiểm soát bóng47%
8Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
4Phạt góc3
2Thẻ vàng3
SUM
SumqayitThực tếSamaxi FKSAM
SumqayitThực tếSamaxi FKSAM
55%Kiểm soát bóng45%
8Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
0Phạt góc8
3Thẻ vàng0
SUM
SumqayitThực tế · Dự đoánSamaxi FKSAM
SumqayitThực tế · Dự đoánSamaxi FKSAM
55%53%Kiểm soát bóng45%47%
88Tổng dứt điểm119
44Trúng đích44
04Phạt góc83
32Thẻ vàng03
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SUM
SumqayitMỗi trậnSamaxi FKSAM
SumqayitMỗi trậnSamaxi FKSAM
1.3Bàn thắng / trận1.1
1.7Bàn thua / trận1.6
49%Kiểm soát bóng45%
8.3Dứt điểm / trận10.3
4.1Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SUM
SumqayitTỷ lệSamaxi FKSAM
SumqayitTỷ lệSamaxi FKSAM
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SUM
Sumqayit
DLLLL
Sumqayit
DLLLL
KAP
Kapaz
SUM
Sumqayit
1
1
2.50
2.72
Kapaz
SUM
Sumqayit
1
1
2.50
2.72
TUR
Turan
SUM
Sumqayit
2
1
1.68
4.85
Turan
SUM
Sumqayit
2
1
1.68
4.85
SUM
Sumqayit
QAR
Qarabag
0
1
7.70
1.33
Sumqayit
QAR
Qarabag
0
1
7.70
1.33
SUM
Sumqayit
NEF
Neftci Baku
1
3
3.75
1.93
Sumqayit
NEF
Neftci Baku
1
3
3.75
1.93
SUM
Sumqayit
QAR
Qarabag
3
4
7.50
1.47
Sumqayit
QAR
Qarabag
3
4
7.50
1.47
ZIR
Zira
SUM
Sumqayit
2
1
1.42
7.50
Zira
SUM
Sumqayit
2
1
1.42
7.50
SUM
Sumqayit
ARA
Araz
2
1
2.70
2.65
Sumqayit
ARA
Araz
2
1
2.70
2.65
KAP
Kapaz
SUM
Sumqayit
2
1
3.00
2.87
Kapaz
SUM
Sumqayit
2
1
3.00
2.87
IMI
Imisli FK
SUM
Sumqayit
0
2
2.57
2.85
Imisli FK
SUM
Sumqayit
0
2
2.57
2.85
SUM
Sumqayit
QAB
Qabala
1
0
2.25
3.50
Sumqayit
QAB
Qabala
1
0
2.25
3.50
SAM
Samaxi FK
WWDDL
Samaxi FK
WWDDL
SAM
Samaxi FK
ARA
Araz
2
1
2.15
3.25
Samaxi FK
ARA
Araz
2
1
2.15
3.25
KAP
Kapaz
SAM
Samaxi FK
1
4
2.75
2.76
Kapaz
SAM
Samaxi FK
1
4
2.75
2.76
QAB
Qabala
SAM
Samaxi FK
0
0
1.95
3.95
Qabala
SAM
Samaxi FK
0
0
1.95
3.95
TUR
Turan
SAM
Samaxi FK
0
0
1.56
5.90
Turan
SAM
Samaxi FK
0
0
1.56
5.90
QAR
Qarabag
SAM
Samaxi FK
3
1
1.35
7.40
Qarabag
SAM
Samaxi FK
3
1
1.35
7.40
QAB
Qabala
SAM
Samaxi FK
3
1
1.64
6.30
Qabala
SAM
Samaxi FK
3
1
1.64
6.30
SAM
Samaxi FK
TUR
Turan
3
2
4.05
2.06
Samaxi FK
TUR
Turan
3
2
4.05
2.06
NEF
Neftci Baku
SAM
Samaxi FK
3
0
1.57
6.25
Neftci Baku
SAM
Samaxi FK
3
0
1.57
6.25
SAM
Samaxi FK
SAB
Sabah FA
0
3
6.25
1.61
Samaxi FK
SAB
Sabah FA
0
3
6.25
1.61
SAM
Samaxi FK
KAP
Kapaz
2
0
2.07
3.85
Samaxi FK
KAP
Kapaz
2
0
2.07
3.85
Đối đầu
SUM
Sumqayit
Sumqayit2·1·3
Samaxi FKSAM

- thg 3 2026 Sumqayit 0 - 1 Samaxi FK
- thg 11 2025 Samaxi FK 1 - 2 Sumqayit
- thg 8 2025 Sumqayit 1 - 1 Samaxi FK
- thg 4 2025 Sumqayit 1 - 2 Samaxi FK
- thg 2 2025 Samaxi FK 1 - 0 Sumqayit
- thg 11 2024 Sumqayit 2 - 1 Samaxi FK
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Premier League (Relegation)
- Relegation - I Liqa













