Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Sumqayit vs Qarabag — Premyer Liqa

Premyer Liqa · Azerbaijan
1 7.50
X 4.65
2 1.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
49%Xác suất
Qarabag thắng 2 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sumqayit 20%@7.50
Hòa 31%@4.65
Qarabag 49%@1.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.53
Xỉu 2.5 38%@2.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@1.61
Không 43%@2.20

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SumqayitMỗi trậnQarabag
1.1
Bàn thắng / trận
2.3
1.5
Bàn thua / trận
1.0
49
% kiểm soát bóng
58
6.1
Dứt điểm / trận
12.7
4.9
Phạt góc / trận
5.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SumqayitTỷ lệQarabag
3
Trận thắng
4
8
Tài 1.5
8
6
Tài 2.5
7
7
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sumqayit LLWLW
L 16 Aug Sumqayit Neftchi Baku 1 3 3.75 1.93
L 17 May Zira Sumqayit 2 1 1.42 7.50
W 9 May Sumqayit Araz 2 1 2.70 2.65
L 2 May Kapaz Sumqayit 2 1 3.00 2.87
W 25 Apr Mil-Mugan Sumqayit 0 2 2.57 2.85
W 19 Apr Sumqayit Qabala 1 0 2.25 3.50
Qarabag WWLDD
W 17 Aug Qarabag Samaxi FK 3 1 1.35 7.40
W 13 Aug Qarabag Dynamo Kyiv 2 0 1.95 4.10
L 6 Aug Dynamo Kyiv Qarabag 1 0 2.25 3.40
D 30 Jul CSKA Sofia Qarabag 0 0 2.82 2.65
D 23 Jul Qarabag CSKA Sofia 0 0 1.50 6.50
W 16 Jul Vestri Qarabag 0 3 17.00 1.17

Đối đầu

Sumqayit
1·0·5
Qarabag
  • Nov 2025 Sumqayit 2 - 4 Qarabag
  • Aug 2025 Qarabag 0 - 1 Sumqayit
  • May 2025 Qarabag 2 - 0 Sumqayit
  • Mar 2025 Sumqayit 0 - 2 Qarabag
  • Dec 2024 Qarabag 5 - 0 Sumqayit
  • Oct 2024 Sumqayit 0 - 1 Qarabag

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sabah FA 33 +50 78
2 Qarabag 33 +44 69
3 Turan 33 +17 59
4 Neftchi Baku 33 +25 59
5 Zira 33 +7 53
6 Araz 33 -14 46
7 Sumqayıt 33 -4 41
8 Şamaxı FK 33 -9 38
9 Imisli FK 33 -20 34
10 Kapaz 33 -36 27
11 Qabala 33 -17 27
12 Karvan 33 -43 15

Chú thích

  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation