Sumqayit vs Araz — Premyer Liqa
Premyer Liqa · Azerbaijan
1
2.70
X
3.20
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SUM
SumqayitMỗi trậnArazARA
SumqayitMỗi trậnArazARA
0.8Bàn thắng / trận0.9
1.7Bàn thua / trận1.9
50%Kiểm soát bóng51%
7.1Dứt điểm / trận7.5
4.9Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SUM
SumqayitTỷ lệArazARA
SumqayitTỷ lệArazARA
20%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SUM
Sumqayit
DDLLL
Sumqayit
DDLLL
KAP
Kapaz
SUM
Sumqayit
1
1
2.50
2.72
Kapaz
SUM
Sumqayit
1
1
2.50
2.72
SUM
Sumqayit
SAM
Samaxi FK
1
1
2.67
2.70
Sumqayit
SAM
Samaxi FK
1
1
2.67
2.70
TUR
Turan
SUM
Sumqayit
2
1
1.68
4.85
Turan
SUM
Sumqayit
2
1
1.68
4.85
SUM
Sumqayit
QAR
Qarabag
0
1
7.70
1.33
Sumqayit
QAR
Qarabag
0
1
7.70
1.33
SUM
Sumqayit
NEF
Neftci Baku
1
3
3.75
1.93
Sumqayit
NEF
Neftci Baku
1
3
3.75
1.93
SUM
Sumqayit
QAR
Qarabag
3
4
7.50
1.47
Sumqayit
QAR
Qarabag
3
4
7.50
1.47
ZIR
Zira
SUM
Sumqayit
2
1
1.42
7.50
Zira
SUM
Sumqayit
2
1
1.42
7.50
KAP
Kapaz
SUM
Sumqayit
2
1
3.00
2.87
Kapaz
SUM
Sumqayit
2
1
3.00
2.87
IMI
Imisli FK
SUM
Sumqayit
0
2
2.57
2.85
Imisli FK
SUM
Sumqayit
0
2
2.57
2.85
SUM
Sumqayit
QAB
Qabala
1
0
2.25
3.50
Sumqayit
QAB
Qabala
1
0
2.25
3.50
ARA
Araz
LDLLL
Araz
LDLLL
SAM
Samaxi FK
ARA
Araz
2
1
2.15
3.25
Samaxi FK
ARA
Araz
2
1
2.15
3.25
ARA
Araz
TUR
Turan
2
2
4.70
1.75
Araz
TUR
Turan
2
2
4.70
1.75
QAR
Qarabag
ARA
Araz
3
2
1.19
11.75
Qarabag
ARA
Araz
3
2
1.19
11.75
ARA
Araz
SAB
Sabah FA
0
1
6.80
1.44
Araz
SAB
Sabah FA
0
1
6.80
1.44
NEF
Neftci Baku
ARA
Araz
5
0
1.47
6.30
Neftci Baku
ARA
Araz
5
0
1.47
6.30
ARA
Araz
IMI
Imisli FK
0
0
2.20
3.25
Araz
IMI
Imisli FK
0
0
2.20
3.25
ARA
Araz
ZIR
Zira
3
2
3.45
2.35
Araz
ZIR
Zira
3
2
3.45
2.35
ARA
Araz
KAP
Kapaz
2
0
2.10
3.60
Araz
KAP
Kapaz
2
0
2.10
3.60
ARA
Araz
IMI
Imisli FK
0
1
2.40
3.35
Araz
IMI
Imisli FK
0
1
2.40
3.35
QAB
Qabala
ARA
Araz
1
1
2.22
3.10
Qabala
ARA
Araz
1
1
2.22
3.10
Đối đầu
SUM
Sumqayit
Sumqayit1·1·4
ArazARA

- thg 2 2026 Araz 1 - 0 Sumqayit
- thg 11 2025 Sumqayit 3 - 2 Araz
- thg 4 2025 Araz 2 - 0 Sumqayit
- thg 2 2025 Sumqayit 0 - 0 Araz
- thg 11 2024 Araz 1 - 0 Sumqayit
- thg 8 2024 Sumqayit 0 - 1 Araz
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation













