Sumperk vs Bohumin — 4. liga - Divizie F
4. liga - Divizie F · Cộng Hòa Séc
1
4.85
X
4.25
2
1.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SUM
SumperkMỗi trậnBohuminBOH
SumperkMỗi trậnBohuminBOH
1.3Bàn thắng / trận4.2
1.9Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SUM
SumperkTỷ lệBohuminBOH
SumperkTỷ lệBohuminBOH
20%Trận thắng90%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SUM
Sumperk
LLLWL
Sumperk
LLLWL
BRI
Bridlicna
SUM
Sumperk
2
1
2.32
2.57
Bridlicna
SUM
Sumperk
2
1
2.32
2.57
ZAB
Zabreh
SUM
Sumperk
1
0
2.30
2.69
Zabreh
SUM
Sumperk
1
0
2.30
2.69
SUM
Sumperk
OPA
Opava B
1
2
–
–
Sumperk
OPA
Opava B
1
2
–
–
FRY
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
SUM
Sumperk
STO
Stonava
0
3
–
–
Sumperk
STO
Stonava
0
3
–
–
VAL
Valasske M
SUM
Sumperk
1
1
2.07
2.90
Valasske M
SUM
Sumperk
1
1
2.07
2.90
SUM
Sumperk
FRY
Frydek-Mistek B
2
1
–
–
Sumperk
FRY
Frydek-Mistek B
2
1
–
–
NYS
Nysa
SUM
Sumperk
0
0
–
–
Nysa
SUM
Sumperk
0
0
–
–
NOV
Nove Sady
SUM
Sumperk
2
1
–
–
Nove Sady
SUM
Sumperk
2
1
–
–
VRA
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
BOH
Bohumin
LWWWW
Bohumin
LWWWW
BOH
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
BOH
Bohumin
KRA
Kravare
5
1
1.68
4.00
Bohumin
KRA
Kravare
5
1
1.68
4.00
NOV
Novy Jicin
BOH
Bohumin
2
4
6.50
1.43
Novy Jicin
BOH
Bohumin
2
4
6.50
1.43
BOH
Bohumin
PUS
Pusta Polom
4
1
1.30
7.00
Bohumin
PUS
Pusta Polom
4
1
1.30
7.00
BIL
Bilovec
BOH
Bohumin
0
5
2.95
1.97
Bilovec
BOH
Bohumin
0
5
2.95
1.97
BOH
Bohumin
BRI
Bridlicna
4
2
1.45
6.00
Bohumin
BRI
Bridlicna
4
2
1.45
6.00
BOH
Bohumin
TRI
Trinec
1
2
–
–
Bohumin
TRI
Trinec
1
2
–
–
HLU
Hlucin
BOH
Bohumin
0
2
2.32
2.87
Hlucin
BOH
Bohumin
0
2
2.32
2.87
KRA
Kravare
BOH
Bohumin
1
6
2.88
2.07
Kravare
BOH
Bohumin
1
6
2.88
2.07
BOH
Bohumin
VAL
Valasske M
5
3
–
–
Bohumin
VAL
Valasske M
5
3
–
–
Đối đầu
SUM
Sumperk
Sumperk0·1·1
BohuminBOH

- thg 6 2026 Sumperk 3 - 6 Bohumin
- thg 11 2025 Bohumin 2 - 2 Sumperk
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















