Suhul Shire vs Mebrat Hayl — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
4.25
X
2.62
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SUH
Suhul ShireMỗi trậnMebrat HaylMEB
Suhul ShireMỗi trậnMebrat HaylMEB
0.5
Bàn thắng / trận
1.11.0
Bàn thua / trận
0.749%
Kiểm soát bóng
51%4.7
Dứt điểm / trận
8.03.4
Phạt góc / trận
2.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SUH
Suhul ShireTỷ lệMebrat HaylMEB
Suhul ShireTỷ lệMebrat HaylMEB
10%
Trận thắng
40%50%
Tài 1.5
50%10%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SUH
Suhul Shire
LWDLD
Suhul Shire
LWDLD
SUH
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
ETH
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
ARB
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ADA
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
MEB
Mebrat Hayl
WDWDD
Mebrat Hayl
WDWDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Đối đầu
SUH
Suhul Shire
Suhul Shire0·0·2
Mebrat HaylMEB

- thg 12 2025 Mebrat Hayl 1 - 0 Suhul Shire
- thg 3 2025 Mebrat Hayl 1 - 0 Suhul Shire
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















