Suhul Shire vs Hadiya H — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.77
X
2.65
2
2.81
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 1.5 bàn
U1.5
Tỷ lệ @2.10
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SUH
Suhul ShireMỗi trậnHadiya HHAD
Suhul ShireMỗi trậnHadiya HHAD
0.4
Bàn thắng / trận
0.81.0
Bàn thua / trận
0.943%
Kiểm soát bóng
46%2.9
Dứt điểm / trận
5.13.0
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SUH
Suhul ShireTỷ lệHadiya HHAD
Suhul ShireTỷ lệHadiya HHAD
20%
Trận thắng
30%40%
Tài 1.5
50%10%
Tài 2.5
20%20%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SUH
Suhul Shire
LWDLD
Suhul Shire
LWDLD
SUH
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
ETH
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
ARB
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ADA
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
HAD
Hadiya H
DDWLD
Hadiya H
DDWLD
MEK
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
HAD
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
WEL
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
HAD
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
NEG
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Đối đầu
SUH
Suhul Shire
Suhul Shire0·1·1
Hadiya HHAD

- thg 1 2026 Hadiya H 3 - 1 Suhul Shire
- thg 5 2025 Hadiya H 1 - 1 Suhul Shire
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















