Suhareka vs Prishtina — Superliga
Superliga · Kosovo
1
3.24
X
3.30
2
2.01
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
53%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SUH
SuharekaMỗi trậnPrishtinaPRI
SuharekaMỗi trậnPrishtinaPRI
1.0Bàn thắng / trận1.2
2.2Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SUH
SuharekaTỷ lệPrishtinaPRI
SuharekaTỷ lệPrishtinaPRI
20%Trận thắng30%
100%Tài 1.550%
80%Tài 2.530%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SUH
Suhareka
WLDDW
Suhareka
WLDDW
SUH
Suhareka
TRE
Trepca M
4
1
1.71
3.90
Suhareka
TRE
Trepca M
4
1
1.71
3.90
DIN
Dinamo Ferizaj
SUH
Suhareka
3
1
–
–
Dinamo Ferizaj
SUH
Suhareka
3
1
–
–
SUH
Suhareka
MIT
Mitrovica
1
1
–
–
Suhareka
MIT
Mitrovica
1
1
–
–
RAM
Ramiz Sadiku
SUH
Suhareka
2
2
2.30
2.70
Ramiz Sadiku
SUH
Suhareka
2
2
2.30
2.70
SUH
Suhareka
2 K
2 Korriku
2
1
–
–
Suhareka
2 K
2 Korriku
2
1
–
–
VEL
Vellaznimi
SUH
Suhareka
2
0
–
–
Vellaznimi
SUH
Suhareka
2
0
–
–
SUH
Suhareka
IST
Istogu
5
0
–
–
Suhareka
IST
Istogu
5
0
–
–
SUH
Suhareka
TEF
Tefik Canga
6
3
–
–
Suhareka
TEF
Tefik Canga
6
3
–
–
LIR
Liria
SUH
Suhareka
4
2
–
–
Liria
SUH
Suhareka
4
2
–
–
SUH
Suhareka
RIL
Rilindja
3
1
–
–
Suhareka
RIL
Rilindja
3
1
–
–
PRI
Prishtina
WWWWW
Prishtina
WWWWW
GJI
Gjilani
PRI
Prishtina
1
2
2.72
2.35
Gjilani
PRI
Prishtina
1
2
2.72
2.35
PRI
Prishtina
FER
Feronikeli
3
0
–
–
Prishtina
FER
Feronikeli
3
0
–
–
DRE
Drenica (Kos)
PRI
Prishtina
1
4
3.15
2.15
Drenica (Kos)
PRI
Prishtina
1
4
3.15
2.15
PRI
Prishtina
VUS
Vushtrria
1
0
1.31
8.10
Prishtina
VUS
Vushtrria
1
0
1.31
8.10
PRI
Prishtina
LLA
Llapi
4
0
1.75
4.10
Prishtina
LLA
Llapi
4
0
1.75
4.10
PRI
Prishtina
BAL
Ballkani
4
2
2.60
2.57
Prishtina
BAL
Ballkani
4
2
2.60
2.57
PRI
Prishtina
DRE
Drenica (Kos)
1
2
2.07
3.00
Prishtina
DRE
Drenica (Kos)
1
2
2.07
3.00
BAL
Ballkani
PRI
Prishtina
1
2
2.42
2.52
Ballkani
PRI
Prishtina
1
2
2.42
2.52
PRI
Prishtina
FER
Ferizaj
2
3
–
–
Prishtina
FER
Ferizaj
2
3
–
–
PRI
Prishtina e Re
PRI
Prishtina
3
2
4.65
1.67
Prishtina e Re
PRI
Prishtina
3
2
4.65
1.67
Đối đầu
SUH
Suhareka
Suhareka0·1·1
PrishtinaPRI

- thg 2 2025 Prishtina 4 - 0 Suhareka
- thg 2 2025 Prishtina 2 - 2 Suhareka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













