Streymur vs TB Tvoroyri — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.60
X
4.10
2
4.54
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STR
StreymurMỗi trậnTB TvoroyriTB 
StreymurMỗi trậnTB TvoroyriTB 
1.1Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận3.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STR
StreymurTỷ lệTB TvoroyriTB 
StreymurTỷ lệTB TvoroyriTB 
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.5100%
60%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STR
Streymur
WWLWL
Streymur
WWLWL
B68
B68
STR
Streymur
2
3
3.30
2.10
B68
STR
Streymur
2
3
3.30
2.10
STR
Streymur
B36
B36 Torshavn
2
1
3.90
1.75
Streymur
B36
B36 Torshavn
2
1
3.90
1.75
KLA
Klaksvik
STR
Streymur
3
0
1.15
20.00
Klaksvik
STR
Streymur
3
0
1.15
20.00
STR
Streymur
AB
AB
2
0
2.38
2.55
Streymur
AB
AB
2
0
2.38
2.55
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
07
07 Vestur
STR
Streymur
3
2
2.50
2.55
07 Vestur
STR
Streymur
3
2
2.50
2.55
STR
Streymur
VIK
Vikingur
1
2
5.75
1.47
Streymur
VIK
Vikingur
1
2
5.75
1.47
AB
AB
STR
Streymur
1
2
1.72
4.10
AB
STR
Streymur
1
2
1.72
4.10
STR
Streymur
B36
B36 Torshavn
2
2
4.90
1.72
Streymur
B36
B36 Torshavn
2
2
4.90
1.72
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
TB
TB Tvoroyri
DDLWD
TB Tvoroyri
DDLWD
TB
TB Tvoroyri
HOY
Hoyvik
0
0
–
–
TB Tvoroyri
HOY
Hoyvik
0
0
–
–
HB
HB II
TB
TB Tvoroyri
4
4
–
–
HB II
TB
TB Tvoroyri
4
4
–
–
TB
TB Tvoroyri
VIK
Vikingur 2
2
3
–
–
TB Tvoroyri
VIK
Vikingur 2
2
3
–
–
TB
TB Tvoroyri
NSI
NSI II
5
1
–
–
TB Tvoroyri
NSI
NSI II
5
1
–
–
STR
Streymur 2
TB
TB Tvoroyri
2
2
–
–
Streymur 2
TB
TB Tvoroyri
2
2
–
–
B36
B36 II
TB
TB Tvoroyri
3
4
2.22
2.60
B36 II
TB
TB Tvoroyri
3
4
2.22
2.60
TB
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
HB
HB II
TB
TB Tvoroyri
1
3
–
–
HB II
TB
TB Tvoroyri
1
3
–
–
TB
TB Tvoroyri
STR
Streymur 2
3
1
–
–
TB Tvoroyri
STR
Streymur 2
3
1
–
–
TB
TB Tvoroyri
B71
B71
1
6
4.90
1.51
TB Tvoroyri
B71
B71
1
6
4.90
1.51
Đối đầu
STR
Streymur
Streymur0·2·0
TB TvoroyriTB 

- thg 6 2025 TB Tvoroyri 1 - 1 Streymur
- thg 3 2025 Streymur 2 - 2 TB Tvoroyri
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













