Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Streymur vs TB — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 1.60
X 4.10
2 4.54

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Streymur 63%@1.60
Hòa 19%@4.10
TB 18%@4.54
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.57
Xỉu 2.5 25%@4.71
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.60
Không 56%@2.15

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

StreymurMỗi trậnTB
1.1
Bàn thắng / trận
1.0
1.3
Bàn thua / trận
3.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

StreymurTỷ lệTB
4
Trận thắng
1
7
Tài 1.5
10
6
Tài 2.5
7
6
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Streymur LLLWD
L 16 Aug NSI Runavik Streymur 4 2 1.26 8.50
L 7 Aug 07 Vestur Streymur 3 2 2.50 2.55
L 2 Aug Streymur Vikingur G 1 2 5.75 1.47
W 4 Jul AB Streymur 1 2 1.72 4.10
D 28 Jun Streymur B36 Torshavn 2 2 4.90 1.72
D 20 Jun Streymur Skala 1 1 3.45 1.94
W 14 Jun Streymur B68 2 0 2.52 2.63
L 30 May KI Klaksvik Streymur 2 1 1.11 17.00
L 25 May Streymur NSI Runavik 0 1 11.50 1.22
W 18 May HB Torshavn Streymur 3 4 1.23 10.00
TB WLWWL
W 15 Aug B36 II TB Tvoroyri 3 4 2.22 2.60
L 8 Aug TB Tvoroyri IF II 0 3
W 1 Aug HB II TB Tvoroyri 1 3
W 4 Jul TB Tvoroyri Streymur 3 1
L 28 Jun TB Tvoroyri B71 1 6 4.90 1.51
L 24 Jun TB Tvoroyri HB II 1 2
D 19 Jun FC Suduroy TB Tvoroyri 2 2
L 13 Jun NSI II TB Tvoroyri 2 1 2.10 3.00
L 31 May TB Tvoroyri B36 II 0 3
W 23 May TB Tvoroyri Hoyvik 3 1

Đối đầu

Streymur
0·2·0
TB
  • Jun 2025 TB 1 - 1 Streymur
  • Mar 2025 Streymur 2 - 2 TB

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Klaksvik 45 +73 113
2 HB 48 +55 107
3 Vikingur 47 +70 103
4 B36 50 +14 74
5 NSI R 41 +42 71
6 Streymur 47 -31 48
7 Vestur 51 -48 42
8 B68 48 -44 41
9 Skala 21 -24 16
10 Suduroy 17 -17 15
11 TB 19 -41 9
12 IF II 24 -49 7