Stevenage vs Reading — League Cup
League Cup · Anh
1
2.30
X
3.20
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STE
StevenageMỗi trậnReadingREA
StevenageMỗi trậnReadingREA
0.7
Bàn thắng / trận
1.71.2
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STE
StevenageTỷ lệReadingREA
StevenageTỷ lệReadingREA
40%
Trận thắng
50%50%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STE
Stevenage
LDWWW
Stevenage
LDWWW
STE
Stevenage
OXF
Oxford U
1
2
2.60
2.82
Stevenage
OXF
Oxford U
1
2
2.60
2.82
BUR
Burton A
STE
Stevenage
1
1
2.70
2.88
Burton A
STE
Stevenage
1
1
2.70
2.88
WYC
Wycombe
STE
Stevenage
1
2
2.23
3.35
Wycombe
STE
Stevenage
1
2
2.23
3.35
STE
Stevenage
COL
Colchester
1
0
1.70
4.55
Stevenage
COL
Colchester
1
0
1.70
4.55
STE
Stevenage
MIL
Millwall
1
0
3.65
1.81
Stevenage
MIL
Millwall
1
0
3.65
1.81
STE
Stevenage
WES
West Ham
0
5
5.15
1.61
Stevenage
WES
West Ham
0
5
5.15
1.61
STO
Stockport
STE
Stevenage
2
0
2.20
3.85
Stockport
STE
Stevenage
2
0
2.20
3.85
STE
Stevenage
STO
Stockport
0
1
2.55
3.00
Stevenage
STO
Stockport
0
1
2.55
3.00
STE
Stevenage
WIG
Wigan
1
0
1.55
6.25
Stevenage
WIG
Wigan
1
0
1.55
6.25
DON
Doncaster
STE
Stevenage
1
1
3.65
2.33
Doncaster
STE
Stevenage
1
1
3.65
2.33
REA
Reading
DDLDW
Reading
DDLDW
AFC
AFC Wimbledon
REA
Reading
0
0
2.77
2.65
AFC Wimbledon
REA
Reading
0
0
2.77
2.65
REA
Reading
WYC
Wycombe
1
1
2.60
2.50
Reading
WYC
Wycombe
1
1
2.60
2.50
REA
Reading
LUT
Luton
3
4
3.10
2.32
Reading
LUT
Luton
3
4
3.10
2.32
BRO
Bromley
REA
Reading
1
1
2.25
3.25
Bromley
REA
Reading
1
1
2.25
3.25
REA
Reading
CHA
Charlton
3
0
3.35
2.00
Reading
CHA
Charlton
3
0
3.35
2.00
CRA
Crawley Town
REA
Reading
0
1
3.15
2.07
Crawley Town
REA
Reading
0
1
3.15
2.07
NEW
Newport C
REA
Reading
0
4
3.85
1.97
Newport C
REA
Reading
0
4
3.85
1.97
WOK
Woking
REA
Reading
0
2
6.30
1.37
Woking
REA
Reading
0
2
6.30
1.37
GET
Getafe
REA
Reading
1
0
1.85
4.70
Getafe
REA
Reading
1
0
1.85
4.70
FAR
Farnborough
REA
Reading
1
2
6.30
1.42
Farnborough
REA
Reading
1
2
6.30
1.42
Đối đầu
STE
Stevenage
Stevenage1·2·2
ReadingREA

- thg 3 2026 Stevenage 1 - 0 Reading
- thg 11 2025 Reading 1 - 0 Stevenage
- thg 3 2025 Reading 1 - 1 Stevenage
- thg 11 2024 Stevenage 1 - 1 Reading
- thg 2 2024 Stevenage 0 - 1 Reading

