Steve Biko vs Brikama U. — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.60
X
2.65
2
2.88
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STE
Steve BikoMỗi trậnBrikama U.BRI
Steve BikoMỗi trậnBrikama U.BRI
0.8Bàn thắng / trận1.1
0.8Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STE
Steve BikoTỷ lệBrikama U.BRI
Steve BikoTỷ lệBrikama U.BRI
40%Trận thắng40%
50%Tài 1.550%
10%Tài 2.550%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STE
Steve Biko
LDDDD
Steve Biko
LDDDD
FOR
Fortune
STE
Steve Biko
1
0
1.82
5.30
Fortune
STE
Steve Biko
1
0
1.82
5.30
STE
Steve Biko
FAL
Falcons
1
1
2.60
3.20
Steve Biko
FAL
Falcons
1
1
2.60
3.20
BST
BST Galaxy
STE
Steve Biko
2
2
3.30
2.85
BST Galaxy
STE
Steve Biko
2
2
3.30
2.85
SAM
Samger
STE
Steve Biko
1
1
2.80
3.00
Samger
STE
Steve Biko
1
1
2.80
3.00
STE
Steve Biko
MED
Medina United
1
1
2.90
3.10
Steve Biko
MED
Medina United
1
1
2.90
3.10
STE
Steve Biko
TMT
TMT
2
0
–
–
Steve Biko
TMT
TMT
2
0
–
–
GPA
GPA
STE
Steve Biko
1
0
2.45
3.10
GPA
STE
Steve Biko
1
0
2.45
3.10
STE
Steve Biko
HAW
Hawks
2
1
2.40
3.30
Steve Biko
HAW
Hawks
2
1
2.40
3.30
STE
Steve Biko
DUT
Dutch Lions
0
2
–
–
Steve Biko
DUT
Dutch Lions
0
2
–
–
STE
Steve Biko
BOM
Bombada
0
1
–
–
Steve Biko
BOM
Bombada
0
1
–
–
BRI
Brikama U.
DLWLD
Brikama U.
DLWLD
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U.
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U.
3
3
3.35
2.15
HAR
Hart Academy
BRI
Brikama U.
3
1
2.75
2.50
Hart Academy
BRI
Brikama U.
3
1
2.75
2.50
BRI
Brikama U.
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U.
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
BRI
Brikama U.
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
Brikama U.
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
REA
Real Banjul
BRI
Brikama U.
2
2
2.32
3.55
Real Banjul
BRI
Brikama U.
2
2
2.32
3.55
BRI
Brikama U.
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U.
FAL
Falcons
0
0
–
–
BST
BST Galaxy
BRI
Brikama U.
1
0
2.92
2.65
BST Galaxy
BRI
Brikama U.
1
0
2.92
2.65
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U.
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U.
1
3
–
–
BRI
Brikama U.
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U.
SAM
Samger
0
0
–
–
MED
Medina United
BRI
Brikama U.
1
2
2.85
2.75
Medina United
BRI
Brikama U.
1
2
2.85
2.75
Đối đầu
STE
Steve Biko
Steve Biko0·1·2
Brikama U.BRI

- thg 2 2026 Brikama U. 2 - 1 Steve Biko
- thg 3 2025 Steve Biko 0 - 2 Brikama U.
- thg 1 2025 Brikama U. 0 - 0 Steve Biko
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















